duly

/'dʌli/
Học thuật
Thân thiện
duly

The committee duly noted the report and moved to the next agenda item.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đúng đắn, thích đáng, chính đáng: Thực hiện một việc đó theo đúng quy trình, quy định hoặc theo cách thức được mong đợi.
    • Đủ: (Nghĩa , ít dùng) Một cách đầy đủ.
    • Đúng giờ, đúng lúc: Thực hiện một việc đó vào thời điểm thích hợp hoặc đã được hẹn trước.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The contract was duly signed by both parties. (Hợp đồng đã được cả hai bên ký kết một cách đúng đắn.)
    • Your request has been duly noted and will be processed. (Yêu cầu của bạn đã được ghi nhận thích đáng sẽ được xử lý.)
    • The guests arrived duly at 8 PM for the dinner party. (Các vị khách đã đến đúng giờ lúc 8 giờ tối cho bữa tiệc tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Duly authorized": được ủy quyền một cách chính thức/thích đáng.

    • Only duly authorized personnel can access this area. (Chỉ nhân viên được ủy quyền chính thức mới có thể vào khu vực này.)
  • "Duly elected": được bầu cử một cách hợp lệ.

    • The duly elected president will take office next month. (Vị tổng thống được bầu cử hợp lệ sẽ nhậm chức vào tháng tới.)
  • "Duly constituted": được thành lập một cách hợp thức.

    • The committee, duly constituted last year, will review the policy. (Ủy ban, được thành lập hợp thức vào năm ngoái, sẽ xem xét lại chính sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Due (tính từ): đến hạn, đúng hạn; thích đáng.

    • The payment is due tomorrow. (Khoản thanh toán đến hạn vào ngày mai.)
    • With due respect, I disagree. (Với sự tôn trọng thích đáng, tôi không đồng ý.)
  • Unduly (phó từ): một cách quá mức, không thích đáng.

    • He was unduly worried about the results. (Anh ấy lo lắng về kết quả một cách quá mức.)
Từ đồng nghĩa
  • Properly: một cách đúng đắn, phù hợp.
  • Appropriately: một cách thích hợp.
  • Punctually: một cách đúng giờ (đặc biệt cho nghĩa "đúng giờ").
  • Correctly: một cách chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "duly" đây một phó từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "duly".)

duly

The committee duly noted the report and moved to the next agenda item.

phó từ
  1. đúng dắn, thích đáng, chính đáng
  2. đủ
  3. đúng giờ, đúng lúc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "duly"