continue
/kən'tinju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiếp tục, làm tiếp: Hành động không dừng lại mà vẫn duy trì, kéo dài một hoạt động, trạng thái hoặc quá trình đang diễn ra.
- Vẫn cứ, tiếp diễn: Duy trì một thái độ, hành vi hoặc tình trạng mà không thay đổi.
- Ở lại: Ở nguyên một nơi nào đó trong một khoảng thời gian.
- (Pháp lý) Hoãn lại, đình lại: Tạm dừng một phiên tòa hoặc vụ kiện để tiếp tục vào một thời điểm sau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Tiếp tục một hành động):
- Please continue your work. (Xin hãy tiếp tục công việc của bạn.)
- The rain is expected to continue until tomorrow. (Dự báo mưa sẽ tiếp tục đến ngày mai.)
- Động từ (Vẫn cứ, duy trì trạng thái):
- He continues to believe in his idea. (Anh ấy vẫn cứ tin vào ý tưởng của mình.)
- If you continue to be late, you will be in trouble. (Nếu em vẫn cứ đến muộn, em sẽ gặp rắc rối đấy.)
- Động từ (Ở lại):
- She will continue in her current role for another year. (Cô ấy sẽ ở lại vị trí hiện tại thêm một năm nữa.)
- Động từ (Pháp lý - Hoãn lại):
- The judge decided to continue the trial. (Thẩm phán quyết định hoãn phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be continued": (Câu chuyện, bộ phim...) còn tiếp theo, sẽ được tiếp tục. Thường dùng ở cuối một tập phim hoặc một phần câu chuyện.
- At the end of the episode, the screen showed "To be continued...". (Ở cuối tập phim, màn hình hiện chữ "Còn tiếp...".)
- "Continue as before": Tiếp tục như trước đây, không thay đổi.
- After the interruption, the meeting continued as before. (Sau khi bị gián đoạn, cuộc họp tiếp tục như trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Continuation (Danh từ): Sự tiếp tục, phần tiếp theo.
- This chapter is a continuation of the previous one. (Chương này là phần tiếp theo của chương trước.)
- Continual (Tính từ): Liên tục, lặp đi lặp lại (thường chỉ những sự việc có khoảng cách).
- We face continual challenges. (Chúng tôi đối mặt với những thách thức liên tục.)
- Continuous (Tính từ): Liên tục, không ngừng nghỉ (không có khoảng cách).
- The machine makes a continuous humming sound. (Cỗ máy phát ra âm thanh vo ve liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Persist: Kiên trì, dai dẳng (nhấn mạnh sự bền bỉ bất chấp khó khăn).
- Proceed: Tiến hành, tiếp tục (theo một trình tự hoặc hướng đã định).
- Carry on: Tiếp tục (một cách thông tục).
- Keep on: Cứ tiếp tục (làm gì đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Continue with: Tiếp tục với (cái gì đó).
- Despite the noise, she continued with her presentation. (Bất chấp tiếng ồn, cô ấy vẫn tiếp tục với bài thuyết trình của mình.)
- Continue on: Tiếp tục đi (theo một lộ trình).
- Continue on this road for another two kilometers. (Hãy tiếp tục đi trên con đường này thêm hai cây số nữa.)
Thành ngữ liên quan
- Continue the good work: Cứ tiếp tục phát huy, làm tốt như vậy. (Thường dùng để động viên, khen ngợi).
- You're doing great! Continue the good work! (Em làm rất tốt! Cứ tiếp tục phát huy nhé!)
động từ
- tiếp tục, làm tiếp
- to continue one's narrativetiếp tục câu chuyện
- to be continuedcòn tiếp nữa
- giữ, duy trì
- to continue someone in a postgiữ ai ở trong một cương vị công tác
- vẫn cứ, tiếp diễn
- if you continue stubbornnếu anh vẫn cứ cứng đầu cứng cổ
- I continue to think the sametôi vẫn cứ nghĩ như vậy
- ở lại
- I'll in Paris till next yeartôi sẽ ở lại Pa-ri cho đến sang năm
- (pháp lý) hoãn lại, đình lại (một vụ kiện)