discontinue

/'diskən'tinju:/
Học thuật
Thân thiện
discontinue

The company will discontinue production of the old model next year.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ngừng, đình chỉ, chấm dứt một cách chủ ý: Hành động chấm dứt một hoạt động, một quá trình, một sản phẩm hoặc một thói quen một cách chính thức vĩnh viễn.
    • Thôi, không tiếp tục: Quyết định không tiếp tục một việc đã làm trước đó, như đăng ký mua báo dài hạn hoặc một công việc.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The company decided to discontinue the old software model. (Công ty quyết định ngừng cung cấp mô hình phần mềm .)
    • He had to discontinue his studies due to financial problems. (Anh ấy phải tạm ngừng việc học vấn đề tài chính.)
    • I discontinued my newspaper subscription. (Tôi đã thôi đăng ký mua báo dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be discontinued": bị ngừng sản xuất/ngừng cung cấp.
    • This car model was discontinued last year. (Mẫu xe này đã bị ngừng sản xuất vào năm ngoái.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức để thông báo về việc chấm dứt một dịch vụ, sản phẩm, hoặc thủ tục.
    • The bus service to the village will be discontinued next month. (Dịch vụ xe buýt đến làng sẽ bị đình chỉ vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Discontinuation (danh từ): sự ngừng lại, sự đình chỉ.
    • The discontinuation of the service caused many complaints. (Việc đình chỉ dịch vụ đã gây ra nhiều khiếu nại.)
  • Discontinued (tính từ): đã bị ngừng, không còn được sản xuất/cung cấp.
    • We only sell discontinued lines at a discount. (Chúng tôi chỉ bán các dòng sản phẩm đã ngừng sản xuất với giá giảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Stop: dừng lại (nghĩa chung, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn).
  • Cease: chấm dứt, thôi (trang trọng).
  • Halt: làm ngừng lại, đình chỉ (thường đột ngột).
  • Terminate: chấm dứt, kết thúc (trang trọng, thường theo hợp đồng hoặc thỏa thuận).
Từ trái nghĩa
  • Continue: tiếp tục.
  • Maintain: duy trì.
  • Persist: kiên trì, tiếp diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Discontinue with something: (ít phổ biến hơn) ngừng làm việc đó.
    • He discontinued with his bad habits. (Anh ấy đã từ bỏ những thói quen xấu của mình.)
discontinue

The company will discontinue production of the old model next year.

ngoại động từ
  1. ngừng đình chỉ; gián đoạn
  2. bỏ (một thói quen)
  3. thôi không mua (báo dài hạn...), thôi (làm việc ...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "discontinue"

Từ có nhắc đến "discontinue"