proceed
/proceed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tiếp tục, tiếp diễn: Hành động tiếp tục một việc gì đó sau khi đã tạm dừng hoặc sau một sự kiện nào đó.
- Tiến lên, đi đến: Di chuyển hoặc hướng về phía trước, đến một địa điểm hoặc giai đoạn tiếp theo.
- Xuất phát từ, bắt nguồn từ: Có nguồn gốc hoặc nguyên nhân từ một điều gì đó.
- Tiến hành, hành động: Thực hiện một hành động hoặc quá trình theo một cách nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Please proceed with your presentation. (Xin hãy tiếp tục bài thuyết trình của anh.)
- After the interruption, the meeting proceeded smoothly. (Sau sự gián đoạn, cuộc họp đã tiếp diễn suôn sẻ.)
- Passengers for flight VN123 should proceed to Gate 15. (Hành khách của chuyến bay VN123 vui lòng đi đến Cổng 15.)
- The idea proceeds from a basic need for security. (Ý tưởng này xuất phát từ một nhu cầu cơ bản về an ninh.)
- How do we proceed from here? (Chúng ta sẽ tiến hành như thế nào từ đây?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to proceed against someone": (thuật ngữ pháp lý) khởi kiện, kiện ai đó ra tòa.
- The company decided to proceed against the former employee for breach of contract. (Công ty quyết định kiện cựu nhân viên vì vi phạm hợp đồng.)
"to proceed with caution": tiến hành/thực hiện một cách thận trọng.
- Investors are advised to proceed with caution in this volatile market. (Các nhà đầu tư được khuyên nên tiến hành thận trọng trong thị trường biến động này.)
Biến thể và từ gần giống
Proceeding (danh từ, thường ở số nhiều proceedings):
- Biên bản, tài liệu ghi chép: The conference proceedings will be published next month. (Biên bản hội nghị sẽ được xuất bản vào tháng tới.)
- Vụ kiện, thủ tục pháp lý: Legal proceedings can be lengthy and expensive. (Các thủ tục pháp lý có thể kéo dài và tốn kém.)
Proceeds (danh từ số nhiều):
- Tiền thu được, doanh thu: All proceeds from the concert will go to charity. (Toàn bộ số tiền thu được từ buổi hòa nhạc sẽ được quyên góp cho từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Continue: tiếp tục.
- Advance: tiến lên, tiến bộ.
- Go on: tiếp tục.
- Originate: bắt nguồn từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Proceed to (do something): chuyển sang, bắt đầu làm việc gì tiếp theo.
- After the appetizer, we proceeded to the main course. (Sau món khai vị, chúng tôi chuyển sang món chính.)
Proceed from (something): xuất phát từ, bắt nguồn từ điều gì.
- His anxiety proceeds from a fear of failure. (Sự lo lắng của anh ấy bắt nguồn từ nỗi sợ thất bại.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "proceed" một mình)
nội động từ
- tiến lên; theo đuổi; đi đến
- to proceed to Londonđi Luân-đôn
- tiếp tục, tiếp diễn; tiếp tục nói
- the story proceeds as followscâu chuyện tiếp diễn như sau
- proceed with your work!cứ làm tiếp việc của anh đi!
- lets's proceed to the next subjectchúng ta hãy chuyển sang vấn đề tiếp theo
- làm, hành động
- how shall we proceed?chúng ta sẽ phải làm thế nào?
- xuất phát, phát ra từ
- our plan proceeded from the new development of the situationkế hoạch của chúng ta xuất phát từ sự phát triển mới của tình hình
- sobs heard to proceed from the next roomtiếng khóc nghe từ phòng bên đưa lại
Idioms
- to proceed against(pháp lý) khởi tố, kiện