proceeds

/proceeds/
Học thuật
Thân thiện
proceeds

The charity donated the proceeds from the bake sale.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Số tiền thu được, thu nhập: Chỉ tổng số tiền thu về từ một sự kiện, hoạt động kinh doanh, hoặc việc bán một thứ đó.
    • Tiền lời, lãi: Khoản tiền thu về sau khi đã trừ đi các chi phí, đặc biệt từ một hoạt động gây quỹ hoặc bán hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All proceeds from the charity concert will go to the children's hospital. (Toàn bộ số tiền thu được từ buổi hòa nhạc từ thiện sẽ được chuyển đến bệnh viện nhi.)
    • The company donated the proceeds from the book sale to the library. (Công ty đã quyên góp tiền lời từ việc bán sách cho thư viện.)
    • They are calculating the net proceeds from the property sale. (Họ đang tính toán số tiền lãi ròng từ việc bán bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Net proceeds": tiền thuần, số tiền thực nhận sau khi đã khấu trừ mọi chi phí, thuế.

    • After paying all fees, the net proceeds were lower than expected. (Sau khi trả mọi chi phí, số tiền thuần thấp hơn dự kiến.)
  • "Gross proceeds": tổng doanh thu, toàn bộ số tiền thu về trước khi trừ đi bất kỳ chi phí nào.

    • The gross proceeds from the auction were impressive. (Tổng doanh thu từ cuộc đấu giá rất ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Proceed (động từ): tiến hành, tiếp tục.
    • Please proceed with the presentation. (Xin hãy tiếp tục với bài thuyết trình.)
  • Procedure (danh từ): thủ tục, quy trình.
    • You must follow the correct procedure. (Bạn phải tuân theo đúng thủ tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Revenue: doanh thu, thu nhập.
  • Income: thu nhập.
  • Earnings: tiền kiếm được, thu nhập.
  • Takings: tiền thu được (đặc biệt từ cửa hàng, sự kiện).
  • Profit: lợi nhuận.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "proceeds" luôn được dùngdạng số nhiều khi mang nghĩa "số tiền thu được".
  • Từ này thường đi với giới từ "from" để chỉ nguồn gốc của số tiền (proceeds something).
  • Không nhầm lẫn với động từ "proceed" (tiến hành).
proceeds

The charity donated the proceeds from the bake sale.

danh từ
  1. số thu nhập; tiền lời, lãi

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "proceeds"