retain
/ri'tein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ lại, duy trì: Tiếp tục sở hữu, có hoặc sử dụng một cái gì đó; không để mất hoặc thay đổi.
- Nhớ, ghi nhớ: Giữ thông tin trong trí nhớ.
- Thuê, giữ (dịch vụ của ai đó): Trả tiền cho ai đó, đặc biệt là một luật sư, để họ làm việc cho mình.
Ví dụ sử dụng
- Giữ lại, duy trì:
- Despite the changes, the company managed to retain its core values. (Bất chấp những thay đổi, công ty vẫn giữ được những giá trị cốt lõi.)
- This material retains heat very well. (Chất liệu này giữ nhiệt rất tốt.)
- Nhớ, ghi nhớ:
- He has a remarkable ability to retain facts and figures. (Anh ấy có khả năng ghi nhớ các dữ kiện và con số đáng kinh ngạc.)
- Thuê, giữ (dịch vụ):
- She decided to retain a lawyer to handle the contract. (Cô ấy quyết định thuê một luật sư để xử lý hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To retain control/possession of something": Tiếp tục nắm quyền kiểm soát/sở hữu một thứ gì đó.
- The family struggled to retain possession of their ancestral home. (Gia đình đã vật lộn để giữ được quyền sở hữu ngôi nhà tổ tiên.)
- "To retain one's composure/dignity": Giữ được sự bình tĩnh/phẩm giá của mình.
- Even under pressure, she retained her composure. (Ngay cả khi bị áp lực, cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Retention (Danh từ): Sự giữ lại, sự duy trì; khả năng ghi nhớ.
- The retention of key staff is crucial for the project. (Việc giữ chân nhân viên chủ chốt là rất quan trọng đối với dự án.)
- Water retention in the soil. (Khả năng giữ nước của đất.)
- Retentive (Tính từ): Có khả năng giữ lại; có trí nhớ tốt.
- A retentive memory. (Một trí nhớ tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Keep: Giữ (nghĩa chung, thông dụng).
- Maintain: Duy trì (trạng thái, điều kiện).
- Preserve: Bảo tồn, giữ gìn (nguyên vẹn).
- Hold on to: Nắm giữ, không buông bỏ.
Từ trái nghĩa
- Lose: Mất.
- Release: Thả ra, giải phóng.
- Relinquish: Từ bỏ, nhường lại.
- Forget: Quên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "retain" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nó chủ yếu được sử dụng như một ngoại động từ đơn lẻ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "retain".)
ngoại động từ
- giữ, cầm lại
- dykes retain the river waterđê điều ngăn giữ nước sông
- ghi nhớ
- thuê (luật sư)
- vẫn giữ, vẫn có, vẫn duy trì, vân dùng, không bỏ, không thừa nhận
- to retain one's composurevẫn giữ bình tĩnh
- to retain control of...vẫn nắm quyền kiểm soát..., vẫn làm chủ...