conjure

/'kʌndʤə/
Học thuật
Thân thiện
conjure

A magician can conjure a white rabbit from an empty top hat.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm trò ảo thuật: Hành động thực hiện các màn ảo thuật, thường làm cho một vật xuất hiện, biến mất hoặc thay đổi một cách kỳ diệu.
    • Gọi hồn, triệu hồi: Hành động gọi hoặc làm cho linh hồn, ma quỷ hoặc các thực thể siêu nhiên xuất hiện, thường liên quan đến phép thuật hoặc nghi lễ.
    • Gợi lên, hình dung ra: Hành động tạo ra hoặc làm xuất hiện một hình ảnh, ký ức, cảm xúc hoặc ý tưởng trong tâm trí một cách sống động.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The magician can conjure a dove from his empty hand. (Nhà ảo thuật có thể làm trò ảo thuật cho một con bồ câu xuất hiện từ bàn tay trống rỗng của ông ấy.)
    • The old tale spoke of a witch who could conjure spirits from the forest. (Câu chuyện cổ kể về một mụ phù thủy có thể gọi hồn từ khu rừng.)
    • The smell of fresh bread conjures memories of my grandmother's kitchen. (Mùi bánh mì mới ra gợi lên những ký ức về căn bếp của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conjure up": triệu hồi hoặc gợi lên một cách mạnh mẽ.

    • The old song conjured up a vivid image of my childhood. (Bài hát gợi lên một hình ảnh sống động về tuổi thơ của tôi.)
    • The ritual is said to conjure up ancient demons. (Nghi lễ được cho có thể triệu hồi những con quỷ cổ xưa.)
  • "a name to conjure with": (thành ngữ) một cái tên sức ảnh hưởng hoặc quyền lực lớn.

    • In the world of physics, Einstein is a name to conjure with. (Trong thế giới vật , Einstein một cái tên sức ảnh hưởng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjurer/Conjuror (danh từ): nhà ảo thuật, pháp sư.

    • The conjurer amazed the audience with his tricks. (Nhà ảo thuật làm khán giả kinh ngạc với những trò ảo của mình.)
  • Conjuring (danh từ): thuật ảo thuật, phép thuật.

    • He is skilled in the art of conjuring. (Anh ấy rất điêu luyện trong nghệ thuật ảo thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Evoke: gợi lên, khơi gợi (hình ảnh, cảm xúc).
  • Summon: triệu tập, gọi đến (thường dùng cho linh hồn, sự trợ giúp).
  • Produce magically: tạo ra một cách kỳ diệu (trong ngữ cảnh ảo thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Conjure away: làm biến mất bằng ảo thuật/phép thuật.

    • With a wave of his wand, he conjured away the foul smell. (Với một cái vung gậy, anh ta làm biến mất mùi hôi thối.)
  • Conjure forth: làm xuất hiện, triệu hồi ra.

    • The shaman tried to conjure forth the spirit of the river. (Pháp sư cố gắng triệu hồi linh hồn của dòng sông.)
Thành ngữ liên quan
  • To conjure something out of nothing/out of thin air: tạo ra thứ đó từ không , một cách kỳ diệu hoặc bất ngờ.
    • A good chef can conjure a delicious meal out of just a few simple ingredients. (Một đầu bếp giỏi có thể tạo ra một bữa ăn ngon từ chỉ vài nguyên liệu đơn giản.)
conjure

A magician can conjure a white rabbit from an empty top hat.

động từ
  1. làm trò ảo thuật
    • to conjure a rabbit out of an hat
      làm trò ảo thuật cho một con thỏ chui từ cái ra
  2. làm phép phù thuỷ
  3. gọi hồn, làm hiện hồn
    • to conjure up the spirits of the dead
      gọi hồn người chết
  4. gợi lên
    • to conjure up visions of the past
      gợi lên những hình ảnh của quá khứ
  5. trịnh trọng kêu gọi

Idioms

  • conjure man
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lão phù thuỷ
  • conjure woman
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mụ phù thuỷ
  • a name of conjure with
    người thế lực lớn, người nhiều ảnh hưởng

Từ gần giống

Từ chứa "conjure"

Từ có nhắc đến "conjure"