entreat

/in'tri:t/
Học thuật
Thân thiện
entreat

The prophet entreated the people to become good persons.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khẩn nài, khẩn khoản, nài xin: Hành động yêu cầu ai đó một cách tha thiết, chân thành, thường với sự cấp bách hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She entreated the king for mercy. ( ấy khẩn nài nhà vua ban lòng thương xót.)
    • I entreat you to reconsider your decision. (Tôi khẩn khoản anh hãy xem xét lại quyết định của mình.)
    • "Please help us," he entreated. ("Xin hãy giúp chúng tôi," anh ta nài xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to entreat a favor": khẩn cầu một ân huệ.
    • He came to entreat a favor from his old friend. (Anh ta đến để khẩn cầu một ân huệ từ người bạn cũ.)
  • "to entreat someone's pardon": khẩn xin sự tha thứ của ai đó.
    • She wrote a letter to entreat his pardon. ( ấy viết thư để khẩn xin sự tha thứ của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Entreaty (danh từ): lời khẩn nài, lời cầu xin.
    • Her entreaties were ignored. (Những lời khẩn nài của ấy đã bị phớt lờ.)
  • Entreatingly (trạng từ): một cách khẩn khoản.
    • He looked at her entreatingly. (Anh ấy nhìn một cách khẩn khoản.)
Từ đồng nghĩa
  • Implore: cầu xin, nài nỉ (mang sắc thái rất khẩn thiết).
  • Beseech: van nài, khẩn cầu (trang trọng mãnh liệt).
  • Plead: nài nỉ, biện hộ (thường cho bản thân hoặc người khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

entreat

The prophet entreated the people to become good persons.

ngoại động từ
  1. khẩn nài, khẩn khoản, nài xin
    • to evil entreat
      (kinh thánh) ngược đãi