beseech

/bi'si:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
beseech

The prophet beseeches the people to become good persons.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (bất quy tắc: beseech - besought/beseeched - besought/beseeched):
    • Cầu xin, cầu khẩn, van xin một cách tha thiết khẩn khoản: Hành động yêu cầu hoặc thỉnh cầu ai đó làm điều với sự khẩn cấp, trang trọng đầy cảm xúc, thường một lý do quan trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She besought the king for mercy. ( ấy cầu xin nhà vua rủ lòng thương.)
    • I beseech you to reconsider your decision. (Tôi cầu xin ngài hãy xem xét lại quyết định của mình.)
    • "Help us," he beseeched. ("Hãy giúp chúng tôi," anh ta van nài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to beseech someone for something": cầu xin ai đó về điều .
    • The refugees besought the soldiers for food and water. (Những người tị nạn cầu xin những người lính cho thức ăn nước uống.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học: "beseech" thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, tác phẩm văn học, kịch, hoặc tôn giáo hơn trong hội thoại hàng ngày.
    • I beseech thee, hear my prayer. (Con cầu xin Ngài, hãy lắng nghe lời cầu nguyện của con.)
Biến thể từ gần giống
  • Beseeching (tính từ): có vẻ cầu xin, khẩn khoản.
    • She gave him a beseeching look. ( ấy nhìn anh ta với ánh mắt cầu khẩn.)
  • Beseechingly (trạng từ): một cách cầu khẩn.
    • He spoke beseechingly. (Anh ta nói một cách khẩn khoản.)
Từ đồng nghĩa
  • Implore: nài nỉ, van xin (mạnh mẽ khẩn thiết).
  • Entreat: khẩn nài, cầu xin (một cách chân thành).
  • Plead: nài xin, biện hộ (cho bản thân hoặc người khác).
  • Beg: van xin, cầu xin (nghĩa rộng, có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

beseech

The prophet beseeches the people to become good persons.

(bất qui tắc) ngoại động từ besought
  1. cầu xin, cầu khẩn, van xin
    • to beseech someone to do something
      cầu xin ai làm việc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "beseech"