machinate

/'mækineit/
Học thuật
Thân thiện
machinate

A group of people machinate in a dimly lit back room.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Âm mưu, bày mưu, lập kế mưu toan: Hành động lập kế hoạch một cách bí mật, thường với mục đích xấu hoặc bất hợp pháp, như lật đổ, lừa gạt, hoặc gây hại.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The disgruntled generals were accused of machinating a coup against the elected government. (Các tướng lĩnh bất mãn bị cáo buộc âm mưu một cuộc đảo chính chống lại chính phủ được bầu cử.)
    • He spent years machinating a complex scheme to take control of the family business. (Hắn đã dành nhiều năm bày mưu một âm mưu phức tạp để giành quyền kiểm soát doanh nghiệp gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to machinate against someone/something": âm mưu chống lại ai đó/cái đó.
    • The faction was secretly machinating against the party leader. (Phe phái đó đang bí mật âm mưu chống lại lãnh đạo đảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Machination (n): Âm mưu, mưu đồ (thườngsố nhiều ).
    • I was unaware of the political machinations happening behind the scenes. (Tôi không biết về những âm mưu chính trị đang diễn ra đằng sau hậu trường.)
  • Machinator (n): Người âm mưu, kẻ bày mưu.
Từ đồng nghĩa
  • Conspire: Âm mưu, đồng mưu (thường nhấn mạnh việc nhiều người cùng tham gia).
  • Plot: Âm mưu, vạch kế hoạch (một âm mưu bí mật).
  • Scheme: Lập mưu, vạch kế hoạch (thường cho một mục đích ích kỷ hoặc xảo quyệt).
  • Contrive: Bày mưu, nghĩ ra (một kế hoạch phức tạp).
Từ trái nghĩa
  • Plan openly: Lập kế hoạch một cách công khai.
  • Negotiate: Đàm phán, thương lượng.
machinate

A group of people machinate in a dimly lit back room.

ngoại động từ
  1. âm mưu, bày mưu, lập kế mưu toan