organize

/'ɔ:gənaiz/ Cách viết khác : (organise) /'ɔ:gənaiz/
Học thuật
Thân thiện
organize

The librarian helps me organize my books on the shelf.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tổ chức, sắp xếp: Hành động lên kế hoạch sắp xếp mọi thứ một cách trật tự hệ thống để đạt được mục tiêu hoặc hoạt động hiệu quả.
    • Thành lập, cấu tạo: Hành động thiết lập hoặc tạo ra một cấu trúc, một nhóm, hoặc một tổ chức mới.
    • (Từ Mỹ) Lập thành/tổ chức nghiệp đoàn: Hành động thành lập hoặc đưa công nhân vào một nghiệp đoàn lao động.
  2. Nội động từ:

    • Thành tổ chức: Trở nên tổ chức, cấu trúc.
    • (Từ Mỹ) Thành lập/ gia nhập nghiệp đoàn: Hành động thành lập hoặc trở thành thành viên của một nghiệp đoàn lao động.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • She will organize a birthday party for her son. ( ấy sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho con trai.)
    • We need to organize these documents by date. (Chúng ta cần sắp xếp những tài liệu này theo ngày.)
    • The workers voted to organize a union. (Các công nhân đã bỏ phiếu để thành lập một nghiệp đoàn.)
  • Nội động từ:

    • The community organized to clean up the park. (Cộng đồng đã tổ chức lại để dọn dẹp công viên.)
    • The factory workers decided to organize. (Các công nhân nhà máy quyết định thành lập nghiệp đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to organize oneself": Tự sắp xếp, tổ chức bản thân hoặc công việc của mình.

    • You need to organize yourself better to meet the deadline. (Bạn cần tự sắp xếp bản thân tốt hơn để kịp hạn chót.)
  • "to organize around a cause": Tập hợp, tổ chức xung quanh một mục đích chung.

    • The protesters organized around the issue of climate change. (Những người biểu tình tập hợp lại vấn đề biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Organized (adj): tổ chức, ngăn nắp.

    • She is a very organized person. ( ấy một người rất ngăn nắp.)
  • Organization (n): Tổ chức, sự sắp xếp.

    • He works for a non-profit organization. (Anh ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận.)
  • Organizer (n): Người tổ chức, vật dụng để sắp xếp.

    • She was the main organizer of the event. ( ấy người tổ chức chính của sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrange (v): Sắp xếp, bố trí.
  • Coordinate (v): Phối hợp, điều phối.
  • Set up (v): Thiết lập, thành lập.
  • Structure (v): Cấu trúc, sắp xếp hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Organize into: Tổ chức thành, phân chia thành.
    • The students were organized into small discussion groups. (Học sinh được phân chia thành các nhóm thảo luận nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Get/Have one's ducks in a row: (Thành ngữ tương đương) Sắp xếp mọi thứ ngăn nắp, chuẩn bị kỹ lưỡng.
    • Before the meeting, make sure you have all your ducks in a row. (Trước cuộc họp, hãy đảm bảo bạn đã sắp xếp mọi thứ chu đáo.)
organize

The librarian helps me organize my books on the shelf.

ngoại động từ
  1. tổ chức, cấu tạo, thiết lập
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn
nội động từ
  1. thành tổ chức
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn