compute
/kəm'pju:t/
Học thuậtThân thiện
The student uses a calculator to compute the total cost of her school supplies.
Định nghĩa
- Động từ:
- Tính toán, ước tính: "compute" chỉ hành động thực hiện một phép tính toán học hoặc ước lượng một giá trị số, thường bằng cách sử dụng logic hoặc máy móc. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, khoa học hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The system can compute the total cost in seconds. (Hệ thống có thể tính toán tổng chi phí trong vài giây.)
- Scientists computed the distance between the two planets. (Các nhà khoa học đã tính toán khoảng cách giữa hai hành tinh.)
- I need to compute my monthly expenses. (Tôi cần tính toán các chi tiêu hàng tháng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to compute on the fly": tính toán ngay lập tức, trong lúc đang chạy/chuyển động.
- The navigation software computes the best route on the fly. (Phần mềm định vị tính toán tuyến đường tốt nhất ngay lập tức.)
- "beyond compute": (văn chương) vượt quá khả năng tính toán, không thể đo lường được.
- The universe's vastness is beyond compute. (Sự rộng lớn của vũ trụ là không thể tính toán được.)
Biến thể và từ gần giống
- Computation (n): sự tính toán, phép tính.
- The computation of these figures took hours. (Việc tính toán những con số này mất hàng giờ.)
- Computational (adj): (thuộc về) tính toán.
- This is a complex computational problem. (Đây là một vấn đề tính toán phức tạp.)
- Computer (n): máy tính.
- A computer is a device that can be instructed to carry out sequences of arithmetic or logical operations automatically. (Máy tính là một thiết bị có thể được lập trình để thực hiện tự động các chuỗi phép toán số học hoặc logic.)
Từ đồng nghĩa
- Calculate: tính toán (thường dùng cho các phép toán cụ thể).
- Reckon: tính toán, ước tính (thường dùng trong văn nói).
- Estimate: ước tính, ước lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "compute")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "compute")
The student uses a calculator to compute the total cost of her school supplies.
động từ
- tính toán, ước tính