compote

/'kɔmpout/
Học thuật
Thân thiện
compote

She serves a bowl of warm apple compote for dessert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mứt quả, hoa quả nấu chín: Một món tráng miệng được làm từ trái cây nguyên quả hoặc cắt miếng, nấu chín nhẹ nhàng trong nước đường hoặc xi-, thường thêm gia vị. Trái cây giữ được hình dạng cơ bản thường được phục vụ lạnh.
    • Bát đựng mứt, đĩa trái cây: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một loại bát hoặc đĩa sâu lòng, thường chân, dùng để đựng trái cây tươi, các loại hạt, hoặc kẹo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):
    • For dessert, we had a delicious pear and ginger compote. (Cho món tráng miệng, chúng tôi mứt gừng rất ngon.)
    • She spooned some berry compote over her vanilla ice cream. ( ấy múc một ít mứt quả mọng lên trên kem vani của mình.)
    • This apricot compote is perfect with yogurt for breakfast. (Mứt này hoàn hảo khi dùng với sữa chua cho bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compote" trong ẩm thực hiện đại: Thường chỉ món trái cây nấu kết cấu đặc hơn nước sốt (sauce) nhưng lỏng hơn mứt đặc (jam). Có thể dùng làm topping cho bánh kếp, bánh waffle, phô mai tươi, hoặc dùng như một phần của món ăn mặn ( dụ: compote táo ăn kèm thịt lợn).
    • The duck breast was served with a tart cherry compote. (Ức vịt được phục vụ kèm mứt anh đào chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Compotier (danh từ): Bát hoặc đĩa dùng để đựng compote (trái cây) hoặc kẹo, theo phong cách trang trí.
  • Fruit preserve (cụm danh từ): Đồ bảo quản trái cây (khái niệm chung hơn, bao gồm jam, marmalade, compote).
  • Stewed fruit (cụm danh từ): Trái cây hầm (cách gọi đơn giản, thông tục cho compote).
Từ đồng nghĩa
  • Stewed fruit: Trái cây hầm.
  • Fruit sauce: Nước sốt trái cây (nhưng thường lỏng hơn compote).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "compote" một cách riêng biệt)

compote

She serves a bowl of warm apple compote for dessert.

danh từ
  1. mứt quả

Từ gần giống