computerize
/kəm'pju:təraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trang bị máy tính (máy điện toán): Hành động lắp đặt hoặc cung cấp máy tính cho một hệ thống, tổ chức hoặc quy trình nào đó để thực hiện công việc.
- Điều khiển, kiểm soát hoặc thao tác bằng máy tính: Hành động chuyển đổi một quy trình, chức năng hoặc hoạt động thủ công sang vận hành tự động hoặc bán tự động thông qua máy tính.
- Lưu trữ trong máy tính: Hành động chuyển đổi thông tin, dữ liệu từ dạng vật lý (như giấy tờ) sang định dạng kỹ thuật số để lưu trữ và xử lý trên máy tính.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The library decided to computerize its catalog system. (Thư viện quyết định trang bị máy tính cho hệ thống danh mục của mình.)
- The factory has computerized its entire production line to increase efficiency. (Nhà máy đã điều khiển bằng máy tính toàn bộ dây chuyền sản xuất để tăng hiệu quả.)
- They are working to computerize all the patient records. (Họ đang làm việc để lưu trữ trong máy tính tất cả hồ sơ bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/become computerized": được trang bị máy tính, trở nên được điều khiển bằng máy tính. Đây là dạng bị động phổ biến của động từ.
- The accounting process is now fully computerized. (Quy trình kế toán giờ đây đã hoàn toàn được điều khiển bằng máy tính.)
- "computerized system": hệ thống được máy tính hóa, hệ thống vận hành bằng máy tính.
- A computerized system manages the traffic lights in the city center. (Một hệ thống được máy tính hóa điều khiển đèn giao thông ở trung tâm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Computerization (danh từ): sự máy tính hóa, quá trình trang bị hoặc chuyển đổi sang sử dụng máy tính.
- The computerization of the office took six months. (Việc máy tính hóa văn phòng mất sáu tháng.)
- Computerized (tính từ): đã được máy tính hóa, vận hành bằng máy tính.
- We use a computerized database. (Chúng tôi sử dụng một cơ sở dữ liệu đã được máy tính hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Automate (động từ): tự động hóa. (Tập trung vào việc máy móc thực hiện công việc thay con người, thường liên quan đến máy tính.)
- Digitize (động từ): số hóa. (Tập trung vào việc chuyển đổi thông tin từ dạng tương tự (analog) hoặc vật lý sang định dạng kỹ thuật số.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "computerize".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ "computerize".)
ngoại động từ
- trang bị máy điện toán
- kiểm soát bằng máy điện toán; điều khiển bằng máy điện toán; thao tác bằng máy điện toán;