cio

Học thuật
Thân thiện
cio

A worker reads a union pamphlet about the CIO.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt):
    • Hội nghị các tổ chức công nghiệp: "CIO" từ viết tắt của "Congress of Industrial Organizations", một liên đoàn lao động lớn trong lịch sử Hoa Kỳ, đại diện cho công nhân trong các ngành công nghiệp.
    • Giám đốc thông tin: Trong bối cảnh kinh doanh công nghệ hiện đại, "CIO" thường từ viết tắt của "Chief Information Officer", một chức vụ quản lý cấp cao chịu trách nhiệm về công nghệ thông tin hệ thống máy tính của một tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ (viết tắt của Congress of Industrial Organizations):

    • The CIO merged with the AFL in 1955. (CIO đã sáp nhập với AFL vào năm 1955.)
    • The CIO played a key role in organizing auto and steel workers. (CIO đã đóng vai trò then chốt trong việc tổ chức công nhân ngành ô tô thép.)
  • Danh từ (viết tắt của Chief Information Officer):

    • The company hired a new CIO to oversee its digital transformation. (Công ty đã thuê một CIO mới để giám sát quá trình chuyển đổi số của mình.)
    • As CIO, her main duty is to ensure our data security. (Với tư cách CIO, nhiệm vụ chính của ấy đảm bảo an ninh dữ liệu của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "CIO Council": Hội đồng các Giám đốc Thông tin.

    • The federal CIO Council meets regularly to discuss IT policies. (Hội đồng CIO liên bang họp thường xuyên để thảo luận các chính sách CNTT.)
  • "CIO Magazine": Tạp chí dành cho các giám đốc công nghệ thông tin.

    • He reads CIO Magazine to stay updated on industry trends. (Anh ấy đọc Tạp chí CIO để cập nhật các xu hướng ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • C-suite: Nhóm các giám đốc điều hành cấp cao (bao gồm CEO, CFO, CIO...).
  • IT Director: Giám đốc Công nghệ Thông tin (chức danh có thể tương đương hoặc thấp hơn CIO).
Từ đồng nghĩa
  • Chief Information Officer: Giám đốc Thông tin (cách viết đầy đủ của CIO trong ngữ cảnh kinh doanh).
  • Head of IT: Trưởng phòng/Trưởng bộ phận CNTT.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ viết tắt này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ viết tắt này)

cio

A worker reads a union pamphlet about the CIO.

Noun
  1. hội nghị các tổ chức công nghiệp