challenge
/'tʃælindʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thách thức, lời thách thức: Một lời đề nghị hoặc tình huống đòi hỏi ai đó phải chứng minh khả năng, sức mạnh hoặc sự đúng đắn của họ, thường thông qua một cuộc thi hoặc đối đầu.
- Thử thách, khó khăn: Một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn đòi hỏi nỗ lực và kỹ năng để vượt qua.
- (Pháp lý) Sự phản đối, sự bác bỏ: Hành động chính thức phản đối tính hợp lệ hoặc sự phù hợp của một điều gì đó, chẳng hạn như việc lựa chọn một bồi thẩm viên.
Động từ:
- Thách thức, thách đấu: Mời gọi hoặc yêu cầu ai đó tham gia vào một cuộc thi, tranh luận hoặc thử thách.
- Chất vấn, đặt câu hỏi về: Bày tỏ sự nghi ngờ hoặc yêu cầu giải thích về tính chính xác, quyền lực hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó.
- Đòi hỏi, yêu cầu (sự chú ý, nỗ lực): Đòi hỏi một phản ứng, sự tập trung hoặc nỗ lực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He accepted his friend's challenge to a chess match. (Anh ấy đã nhận lời thách đấu cờ vua của bạn mình.)
- Learning a new language is a big challenge. (Học một ngôn ngữ mới là một thử thách lớn.)
- The lawyer made a challenge to the selected juror. (Luật sư đã đưa ra lời phản đối đối với bồi thẩm viên được chọn.)
Động từ:
- She challenged the reigning champion to a rematch. (Cô ấy thách đấu nhà vô địch hiện tại một trận tái đấu.)
- The scientist challenged the old theory with new evidence. (Nhà khoa học đã chất vấn học thuyết cũ bằng bằng chứng mới.)
- This difficult puzzle challenges your mind. (Câu đố khó này đòi hỏi trí óc của bạn phải hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To rise to the challenge": đương đầu và đáp ứng tốt một thử thách.
- The team rose to the challenge and finished the project on time. (Nhóm đã đương đầu với thử thách và hoàn thành dự án đúng hạn.)
"A challenge to authority": một sự thách thức đối với quyền lực hoặc quy tắc đã được thiết lập.
- His protest was seen as a direct challenge to authority. (Cuộc biểu tình của anh ta được xem như một sự thách thức trực tiếp đối với chính quyền.)
Biến thể và từ gần giống
Challenger (n): người thách thức, đối thủ.
- He was the main challenger for the title. (Anh ấy là đối thủ thách thức chính cho danh hiệu.)
Challenging (adj): đầy thử thách, kích thích.
- She finds her new job very challenging. (Cô ấy thấy công việc mới của mình rất đầy thử thách.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thử thách): Test, trial, difficulty.
- Động từ (thách thức): Dare, defy, confront.
- Động từ (chất vấn): Question, dispute, contest.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Challenge someone to something: Thách thức ai làm điều gì.
- He challenged me to a game of tennis. (Anh ấy thách tôi một trận quần vợt.)
Thành ngữ liên quan
- Throw down the gauntlet (nghĩa bóng tương đương "issue a challenge"): Thách thức, khiêu chiến.
- By publishing that article, she threw down the gauntlet to her critics. (Bằng việc xuất bản bài báo đó, cô ấy đã thách thức những người chỉ trích mình.)
danh từ
- (quân sự) tiếng hô "đứng lại" (của lính đứng gác)
- sự thách thức
- to issue (send) a challengethách, thách thức
- to take up (accept) a challengenhận lời thách thức
- (pháp lý) sự không thừa nhận
- hiệu lệnh (cho tàu thuỷ, máy bay) bắt trưng bày dấu hiệu
ngoại động từ
- (quân sự) hô "đứng lại" (lính đứng gác)
- thách, thách thức
- to challenge someone to a duelthách ai đấu kiếm
- không thừa nhận
- đòi hỏi, yêu cầu
- to challenge attentionđòi hỏi sự chú ý