challenger

/'tʃælinsʤə/
Học thuật
Thân thiện
challenger

The young challenger steps into the ring for the boxing match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thách thức, đối thủ cạnh tranh: Người hoặc nhóm thách thức một người, một đội, hoặc một thực thể đang nắm giữ vị trí, chức vụ, hoặc danh hiệu hiện tại, thường thông qua một cuộc thi, cuộc bầu cử, hoặc sự cạnh tranh trực tiếp.
    • (Pháp ) Người phản đối, người không thừa nhận: Trong bối cảnh pháp , người quyền hoặc đang thực hiện việc phản đối, nghi ngờ tính hợp lệ của một điều đó ( dụ: tính hợp lệ của một bằng chứng hoặc một tuyên bố).
    • Người đặt ra yêu cầu, người đòi hỏi: Người đưa ra một yêu cầu hoặc đòi hỏi về một cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người thách thức):

    • The young boxer is a strong challenger for the championship title. ( trẻ một đối thủ thách thức mạnh mẽ cho danh hiệuđịch.)
    • She entered the race as the main challenger to the incumbent mayor. ( ấy tham gia cuộc đua với tư cách đối thủ thách thức chính của thị trưởng đương nhiệm.)
  • Danh từ (Pháp ):

    • The lawyer acted as a challenger to the evidence presented by the prosecution. (Luật sư đã hành động với tư cách người phản đối bằng chứng do bên công tố đưa ra.)
  • Danh từ (Người đòi hỏi):

    • He was a challenger for higher safety standards in the factory. (Ông ấy người đòi hỏi các tiêu chuẩn an toàn cao hơn trong nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formidable challenger": Đối thủ thách thức đáng gờm, khó đánh bại.

    • The new company has emerged as a formidable challenger in the tech industry. (Công ty mới đã nổi lên như một đối thủ thách thức đáng gờm trong ngành công nghệ.)
  • "To pose as a challenger": Tự đặt mình vào vị trí người thách thức.

    • The independent candidate posed as a serious challenger to the two major parties. (Ứng viên độc lập tự đặt mình vào vị trí một đối thủ thách thức nghiêm túc với hai đảng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Challenge (danh từ/động từ): Sự thách thức / Thách thức.

    • They accepted the challenge. (Họ đã chấp nhận lời thách thức.)
    • He decided to challenge the champion. (Anh ấy quyết định thách thức nhàđịch.)
  • Challenging (tính từ): Đầy thách thức, khó khăn.

    • It was a challenging task. (Đó một nhiệm vụ đầy thách thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Rival: Đối thủ cạnh tranh.
  • Contender: Người tranh cử, người cạnh tranh.
  • Opponent: Đối thủ (trong tranh luận, thi đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "challenger". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "challenge").

Thành ngữ liên quan
  • To rise to the challenge: Vươn lên đón nhận thách thức.

    • The team rose to the challenge and won the game. (Đội bóng đã vươn lên đón nhận thách thức thắng trận đấu.)
  • A direct challenge: Một sự thách thức trực diện.

    • His statement was a direct challenge to the leader's authority. (Tuyên bố của anh ta một sự thách thức trực diện đối với quyền lực của người lãnh đạo.)
challenger

The young challenger steps into the ring for the boxing match.

danh từ
  1. người thách
  2. (pháp ) người quyền không thừa nhận, người không thừa nhận
  3. người đòi hỏi, người yêu cầu