challenge

/'tʃælindʤ/
Học thuật
Thân thiện
challenge

Un joueur de tennis relève le challenge d'un match difficile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thách thức, lời thách thức: Một tình huống hoặc lời đề nghị đòi hỏi nỗ lực, kỹ năng hoặc lòng can đảm để đối mặt hoặc vượt qua.
    • Cuộc đấu tranh giải luân lưu: Trong thể thao, đặc biệtcác môn như quần vợt hoặc bóng bàn, đâymột trận đấu hoặc giải đấu theo thể thức loại trực tiếp, thường để tranh chức vô địch hoặc quyền thăng hạng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Relever un défi intellectuel est stimulant. (Đương đầu với một thách thức trí tuệ thật kích thích.)
    • Le champion doit défendre son titre dans un grand challenge international. (Nhà vô địch phải bảo vệ danh hiệu của mình trong một giải luân lưu quốc tế lớn.)
    • Son plus grand challenge a été de surmonter sa peur. (Thách thức lớn nhất của anh ấyvượt qua nỗi sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lancer un challenge": Đưa ra một lời thách thức.

    • Il a lancé un challenge à toute l'équipe pour améliorer les performances. (Anh ấy đã đưa ra một lời thách thức cho toàn đội để cải thiện thành tích.)
  • "Être à la hauteur du challenge": Đáp ứng được thách thức, xứng tầm với thử thách.

    • Les joueurs ont prouvé qu'ils étaient à la hauteur du challenge. (Các cầu thủ đã chứng minh họ xứng tầm với thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Challenger (verbe): Thách thức, khiêu chiến.

    • Il a osé challenger le directeur sur sa décision. (Anh ta dám thách thức giám đốc về quyết định của ông ấy.) (Lưu ý: Đâymột động từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc cạnh tranh.)
  • Défi (nom): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "sự thách thức" nói chung.

    • C'est un défi de taille. (Đómột thách thức lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Défi: Thách thức.
  • Épreuve: Thử thách, cuộc thử nghiệm.
  • Compétition: Cuộc thi đấu, cạnh tranh (nghĩa gần với "giải luân lưu" trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho danh từ "challenge" trong tiếng Pháp. Các ý tưởng thường được diễn đạt bằng động từ như "relever", "lancer", hoặc "accepter" kết hợp với danh từ.) - Relever un challenge: Chấp nhận vượt qua một thách thức. - Elle a relevé le challenge avec brio. ( ấy đã vượt qua thách thức một cách xuất sắc.)

  • Accepter un challenge: Chấp nhận một lời thách thức.
    • J'accepte ton challenge ! (Tôi chấp nhận lời thách thức của bạn!)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng từ "challenge" một cách đặc thù. Các thành ngữ về thách thức thường dùng từ "défi".)

challenge

Un joueur de tennis relève le challenge d'un match difficile.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) cuộc đấu tranh giải luân lưu
  2. (thể dục thể thao) giải luân lưu

Từ chứa "challenge"

Từ có nhắc đến "challenge"