unchallengeable
/'ʌn'tʃælindʤəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể phản đối, không thể bác bỏ: Dùng để mô tả một sự thật, lập luận, hoặc quyền lực đã được thiết lập vững chắc đến mức không ai có thể nghi ngờ, tranh cãi hoặc thách thức một cách hợp lý.
- Không thể tranh giành được, không thể đòi được: Chỉ một vị trí, quyền lợi, hoặc địa vị đã được công nhận hoàn toàn và không có đối thủ cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The evidence they presented was unchallengeable. (Bằng chứng họ đưa ra là không thể bác bỏ được.)
- Her authority in this field is unchallengeable. (Uy tín của bà ấy trong lĩnh vực này là không thể tranh cãi.)
- He holds an unchallengeable position as the team leader. (Anh ấy giữ một vị trí đội trưởng không thể tranh giành được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unchallengeable supremacy": sự tối cao không thể thách thức.
- The empire enjoyed a period of unchallengeable supremacy. (Đế chế đã tận hưởng một thời kỳ tối cao không thể thách thức.)
"unchallengeable logic": lập luận không thể bác bỏ.
- Her conclusion was based on unchallengeable logic. (Kết luận của cô ấy dựa trên một lập luận không thể bác bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Unchallenged (adj): Không bị thách thức, không bị nghi ngờ (thường dùng để mô tả trạng thái thực tế hơn là bản chất tuyệt đối).
- His decision went unchallenged. (Quyết định của anh ấy đã không bị thách thức.)
Irrefutable (adj): Không thể bác bỏ (nhấn mạnh vào bằng chứng, lập luận).
- Incontestable (adj): Không thể tranh cãi, hiển nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Indisputable: Không thể tranh cãi.
- Unassailable: Vững chắc, không thể công kích/bác bỏ.
- Incontrovertible: Hiển nhiên, không thể chối cãi.
Từ trái nghĩa
- Challengeable: Có thể thách thức, có thể bác bỏ.
- Debatable: Có thể tranh luận.
- Questionable: Đáng nghi ngờ.
tính từ
- không thể phản đối, không thể bác bỏ (sự xác nhận)
- không thể tranh giành được, không thể đòi được