cas
Không tìm thấy từ "cas"
Words Mentioning "cas"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Trường hợp, ca : Dùng để chỉ một tình huống, hoàn cảnh cụ thể hoặc một ví dụ riêng lẻ, đặc biệt trong y học hoặc pháp lý. Cách : Trong ngôn ngữ học, chỉ hình thái của danh từ, đại từ hoặc tính từ biểu thị mối quan hệ ngữ pháp của chúng trong câu. Tính từ : Khàn khàn : Mô tả một giọng nói hoặc âm thanh khàn, không trong trẻo (cách dùng cổ). Ví dụ sử dụng Danh từ :...
See full definition →