casuel

Học thuật
Thân thiện
casuel

Une rencontre casuelle a changé le cours de leur journée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngẫu nhiên, tình cờ: Chỉ một sự việc xảy ra không kế hoạch trước, không chủ ý, không theo quy luật nhất định.
    • Thoáng qua, không thường xuyên: Chỉ một sự việc, hành động hoặc trạng thái chỉ xảy ra đôi lúc, không liên tục.
    • Không chính thức, bình thường: Chỉ một phong cách, trang phục hoặc cách ứng xử không theo nghi thức, không cầu kỳ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người lao động thời vụ, người làm công việc tạm thời: Chỉ một người làm việc không thường xuyên, chỉ khi nhu cầu, thườngcác công việc không ổn định.
    • (Từ ) Bông ngoại: Chỉ loại bông (vải) thô, chất lượng thấp, thường dùng để may quần áo lao động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une rencontre casuelle dans la rue. (Một cuộc gặp gỡ tình cờ trên phố.)
    • Il porte une tenue casuelle pour la soirée. (Anh ấy mặc một bộ trang phục bình thường/không chính thức cho buổi tối.)
    • Des visites casuelles chez ses grands-parents. (Những lần thăm viếng thoáng qua/không thường xuyên tới ông bà của anh ấy.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'entreprise embauche des casuels pour la saison estivale. (Công ty thuê những người lao động thời vụ cho mùa hè.)
    • (Từ ) Un pantalon en casuel. (Một chiếc quần bằng bông ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Relation casuelle": mối quan hệ thoáng qua, không nghiêm túc.

    • Ils ont une relation casuelle, sans engagement. (Họ có một mối quan hệ thoáng qua, không ràng buộc.)
  • "Travail casuel": công việc thời vụ, công việc tạm thời.

    • Il survit grâce à des travaux casuels. (Anh ta sống qua ngày nhờ những công việc tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Casuellement (trạng từ): một cách tình cờ, ngẫu nhiên.

    • Nous nous sommes croisés casuellement. (Chúng tôi đã bắt gặp nhau một cách tình cờ.)
  • Casualité (danh từ giống cái, ít dùng): tính chất ngẫu nhiên, sự tình cờ.

  • Casualisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa ngẫu nhiên (trong triết học hoặc nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Fortuit (adj): tình cờ, bất ngờ.
  • Accidentel (adj): ngẫu nhiên, tình cờ (thường do tai nạn).
  • Informat (adj): không chính thức, thân mật.
  • Intérimaire (n): người làm tạm thời, nhân viên tạm thời.
Từ trái nghĩa
  • Régulier (adj): thường xuyên, đều đặn.
  • Formel (adj): chính thức, nghi thức.
  • Planifié (adj): kế hoạch, được dự tính trước.
  • Permanent (n/adj): nhân viên chính thức (n); thường trực, lâu dài (adj).
Thành ngữ liên quan
  • "Être dans le casual": ăn mặc hoặc phong cách rất thoải mái, không chính thức.

    • Pour le pique-nique, sois dans le casual. (Cho buổi dã ngoại, hãy mặc đồ thoải mái vào.)
  • "Un look casual": phong cách ăn mặc bình thường, thoải mái, không cầu kỳ.

    • Il adopte toujours un look casual pour aller en cours. (Anh ấy luôn chọn một phong cách ăn mặc bình thường để đi học.)
casuel

Une rencontre casuelle a changé le cours de leur journée.

tính từ
  1. ngẫu nhiên, tình cờ
  2. xem cas 2
danh từ giống đực
  1. bông ngoại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "casuel"