casuel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngẫu nhiên, tình cờ: Chỉ một sự việc xảy ra không có kế hoạch trước, không chủ ý, không theo quy luật nhất định.
- Thoáng qua, không thường xuyên: Chỉ một sự việc, hành động hoặc trạng thái chỉ xảy ra đôi lúc, không liên tục.
- Không chính thức, bình thường: Chỉ một phong cách, trang phục hoặc cách ứng xử không theo nghi thức, không cầu kỳ.
Danh từ giống đực:
- Người lao động thời vụ, người làm công việc tạm thời: Chỉ một người làm việc không thường xuyên, chỉ khi có nhu cầu, thường là các công việc không ổn định.
- (Từ cũ) Bông ngoại: Chỉ loại bông (vải) thô, chất lượng thấp, thường dùng để may quần áo lao động.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une rencontre casuelle dans la rue. (Một cuộc gặp gỡ tình cờ trên phố.)
- Il porte une tenue casuelle pour la soirée. (Anh ấy mặc một bộ trang phục bình thường/không chính thức cho buổi tối.)
- Des visites casuelles chez ses grands-parents. (Những lần thăm viếng thoáng qua/không thường xuyên tới ông bà của anh ấy.)
Danh từ giống đực:
- L'entreprise embauche des casuels pour la saison estivale. (Công ty thuê những người lao động thời vụ cho mùa hè.)
- (Từ cũ) Un pantalon en casuel. (Một chiếc quần bằng bông ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Relation casuelle": mối quan hệ thoáng qua, không nghiêm túc.
- Ils ont une relation casuelle, sans engagement. (Họ có một mối quan hệ thoáng qua, không ràng buộc.)
"Travail casuel": công việc thời vụ, công việc tạm thời.
- Il survit grâce à des travaux casuels. (Anh ta sống qua ngày nhờ những công việc tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
Casuellement (trạng từ): một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
- Nous nous sommes croisés casuellement. (Chúng tôi đã bắt gặp nhau một cách tình cờ.)
Casualité (danh từ giống cái, ít dùng): tính chất ngẫu nhiên, sự tình cờ.
- Casualisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa ngẫu nhiên (trong triết học hoặc nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Fortuit (adj): tình cờ, bất ngờ.
- Accidentel (adj): ngẫu nhiên, tình cờ (thường do tai nạn).
- Informat (adj): không chính thức, thân mật.
- Intérimaire (n): người làm tạm thời, nhân viên tạm thời.
Từ trái nghĩa
- Régulier (adj): thường xuyên, đều đặn.
- Formel (adj): chính thức, có nghi thức.
- Planifié (adj): có kế hoạch, được dự tính trước.
- Permanent (n/adj): nhân viên chính thức (n); thường trực, lâu dài (adj).
Thành ngữ liên quan
"Être dans le casual": ăn mặc hoặc có phong cách rất thoải mái, không chính thức.
- Pour le pique-nique, sois dans le casual. (Cho buổi dã ngoại, hãy mặc đồ thoải mái vào.)
"Un look casual": phong cách ăn mặc bình thường, thoải mái, không cầu kỳ.
- Il adopte toujours un look casual pour aller en cours. (Anh ấy luôn chọn một phong cách ăn mặc bình thường để đi học.)
tính từ
- ngẫu nhiên, tình cờ
- xem cas 2
danh từ giống đực
- bông ngoại