carde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngành dệt) Máy chải thô: Một loại máy trong công nghiệp dệt may dùng để chải sơ bộ, làm thẳng và làm sạch các sợi (như bông, len) trước khi kéo sợi.
- Cọng lá rau ca đông: Phần thân hoặc cọng của một loại rau ăn lá (thường là rau diếp xoăn hoặc các loại rau đắng tương tự).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La carde est essentielle pour préparer la laine avant le filage. (Máy chải thô là thiết bị thiết yếu để chuẩn bị len trước khi kéo sợi.)
- Il faut enlever les cardes trop épaisses de la salade. (Cần phải loại bỏ những cọng rau quá dày từ đĩa salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme technique (Thuật ngữ kỹ thuật): Trong ngành dệt, "carde" có thể chỉ cả hành động chải thô () và bộ phận có gai của máy chải.
- Terme culinaire (Thuật ngữ ẩm thực): Trong nấu ăn, đặc biệt khi chế biến các loại rau đắng, "carde" nhấn mạnh phần thân cứng cần được xử lý (như tước xơ hoặc nấu lâu hơn phần lá).
Biến thể và từ gần giống
- Cardage (danh từ giống đực): Hành động chải thô (nguyên liệu sợi).
- Cardeur/cardeuse (danh từ): Người thợ hoặc máy thực hiện việc chải thô.
- Cardère (danh từ giống cái): Một loại cây (còn gọi là cây kẹp áo), khác với nghĩa của "carde".
Từ đồng nghĩa
- Pour la machine (Cho máy): Machine à carder.
- Pour le légume (Cho rau): Côte (cọng, gân lá), nervure (gân lá).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Passer à la carde: (Nghĩa đen) Cho qua máy chải; (Nghĩa bóng, thông tục) Xem xét, chất vấn kỹ lưỡng và nghiêm khắc.
- Le témoin a été passé à la carde par les enquêteurs. (Nhân chứng đã bị các điều tra viên thẩm vấn kỹ lưỡng.)
Thành ngữ liên quan
- Être raide comme une carde: (Thành ngữ) Cứng như cọng rau diếp; dùng để chỉ người hoặc vật rất cứng, không linh hoạt, hoặc chỉ sự nghèo nàn cùng cực.
- Après cette longue marche, mes jambes sont raides comme des cardes. (Sau chuyến đi bộ dài đó, chân tôi cứng đờ.)
danh từ giống cái
- (ngành dệt) máy chải thô
- cọng lá rau ca đông