carte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tấm bìa cứng, bìa bồi: Vật liệu mỏng, cứng, thường làm từ giấy nén.
- Tấm, tấm thẻ: Một mảnh nhỏ, phẳng, thường bằng bìa cứng hoặc nhựa, dùng để ghi thông tin.
- Thực đơn, bảng món ăn: Danh sách các món ăn và đồ uống có sẵn tại một nhà hàng.
- Bản đồ: Hình vẽ biểu thị các đặc điểm địa lý của một khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a écrit son nom sur un morceau de carte. (Anh ấy đã viết tên mình lên một mảnh bìa cứng.)
- J'ai payé avec ma carte bancaire. (Tôi đã thanh toán bằng thẻ ngân hàng của mình.)
- Le serveur nous a apporté la carte. (Người phục vụ đã mang thực đơn cho chúng tôi.)
- Nous avons besoin d'une carte pour trouver notre chemin. (Chúng tôi cần một bản đồ để tìm đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir carte blanche": Được toàn quyền hành động, không bị hạn chế.
- Le directeur lui a donné carte blanche pour ce projet. (Giám đốc đã cho anh ta toàn quyền hành động trong dự án này.)
"Jouer carte sur table": Thẳng thắn, không giấu giếm.
- Je préfère jouer carte sur table et dire la vérité. (Tôi thích thẳng thắn và nói sự thật.)
"Brouiller les cartes": Làm rối tung mọi việc, làm cho tình hình trở nên khó hiểu.
- Ses explications confuses ne font que brouiller les cartes. (Những giải thích mơ hồ của anh ta chỉ làm rối tung mọi việc.)
Biến thể và từ liên quan
- Cartable (danh từ giống đực): Cặp sách.
- Carton (danh từ giống đực): Bìa cứng dày, hộp các-tông.
- Cartographie (danh từ giống cái): Thuật vẽ bản đồ, ngành bản đồ học.
- Cartomancie (danh từ giống cái): Thuật bói bài.
Từ đồng nghĩa
- Plan (danh từ giống đực): Bản đồ, sơ đồ (nghĩa bản đồ).
- Menu (danh từ giống đực): Thực đơn (nghĩa thực đơn).
- Fiche (danh từ giống cái): Phiếu, thẻ (nghĩa thẻ).
Các cụm từ liên quan
- Carte d'identité: Chứng minh thư, thẻ căn cước.
- Carte de crédit: Thẻ tín dụng.
- Carte de visite: Danh thiếp.
- Carte postale: Bưu thiếp.
- Carte mémoire: Thẻ nhớ (thiết bị điện tử).
Thành ngữ liên quan
Un château de cartes: Lâu đài bằng cát, một kế hoạch hoặc cấu trúc mong manh, dễ sụp đổ.
- Son projet ambitieux s'est révélé être un château de cartes. (Dự án đầy tham vọng của anh ta hóa ra chỉ là một lâu đài bằng cát.)
Tirer les cartes: Bói bài.
- Elle aime tirer les cartes pour ses amies. (Cô ấy thích bói bài cho bạn bè.)
Jouer sa dernière carte: Sử dụng biện pháp cuối cùng, đánh quân bài cuối cùng.
- Il a joué sa dernière carte pour sauver l'entreprise. (Anh ta đã sử dụng biện pháp cuối cùng để cứu công ty.)
danh từ giống cái
- bìa bồi
- con bài
- thẻ, thiếp
- Carte d'électeurthẻ cử tri
- Carte d'invitationthiếp mời
- Fille à cartegái điếm có thẻ
- Carte d'abonnementphiếu thuê bao
- Carte magnétiquethẻ từ tính
- Carte de circulationthẻ giao thông
- Carte de codagephiếu mã (thông tin)
- Carte perforéethẻ có đục lỗ
- vỉ
- Carte de boutonsvỉ khuy
- bảng món ăn (ở khách sạn)
- La carte d'un restaurantbảng món ăn của khách sạn
- Manger à la carteăn theo món (trái với ăn bữa)
- bản đồ
- Carte des opérationsbản đồ tác chiến
- Carte en relief/carte topographiquebản đồ địa hình
- Carte d'ensemblebản đồ tổng thể
- Carte géologiquebản đồ địa chất
- Carte altimétriquebản đồ độ cao
- Carte bathymétriquebản đồ độ sâu
- Carte gravimétriquebản đồ trọng lực
- Carte météorologiquebản đồ khí tượng
- Carte nautiquebản đồ hàng hải
- avoir carte blancheđược hoàn toàn tự quyền
- avoir en main une bonne cartecó lợi thế, có đủ điều kiện để thành công
- brouiller les carteslàm rối việc
- cacher ses cartegiấu tủ
- château de cartesxem château
- dessous des cartesbí mật điều muốn giấu
- donner (laisser) carte blanchecho hoàn toàn tự quyền
- jouer carte sur tablechân thật thẳng thắn
- jouer sa dernière cartequyết được thua lần cuối
- tirer les cartebói bài (xem cartomancie)
- Kart, quarte