dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

carte

Words Mentioning "carte"

bài
bài chỉ
bản đồ
bắt cái
bát sách
bốc nọc
bưu ảnh
bưu thiếp
cài
can
căn cước
canh thiếp
can-kê
cắt
cây bài
chấm
chỉ
cho cái
chui
chứng minh thư
con bài
cửu
danh thiếp
giấy căn cước
giấy chứng minh
hải đồ
hàng hải
địa đồ
đi đêm
khoán trắng
kính cổ
lá bài
lật ngửa
mã
món
nước bài
đồ bản
ông lão
pháo
phỗng
quân
sĩ
tem phiếu
thẻ
thiếp
thiếp danh
tỉ lệ xích
tô
trắng chiếu
tướng
tượng
tự quyền
ưu tiên
ưu tiên
vải
vải
vải bồi
vỉ
vỉ
xe
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...