corde

Học thuật
Thân thiện
corde

Un enfant saute à la corde dans la cour de récréation.

Từ "corde" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, có nghĩa chính là "dây" hoặc "thừng". Từ này được sử dụng để chỉ các loại dây khác nhau, từ những sợi dây dùng trong đời sống hàng ngày cho đến các thuật ngữ đặc biệt trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đâymột số ý nghĩa cách sử dụng của từ "corde":

1. Các nghĩa cơ bản của "corde":
  • Dây thừng: Ví dụ: "corde à linge" (dây phơi).
  • Dây nhạc cụ: Ví dụ: "corde de violon" (dây đàn viôlông), "instruments à corde" (nhạc khí dây).
  • Dây trong giải phẫu: Ví dụ: "cordes vocales" (dây thanh), "corde tendineuse" (thừng gân).
2. Các biến thể cụm từ liên quan:
  • Corde pour mener un chien: dây dắt chó.
  • Corde d'arbalète: dây nỏ.
  • Corde dorsale: dây sống trong động vật học.
  • Corde qui sous-tend un arc: dây trương cung trong toán học.
3. Các cách sử dụng nâng cao thành ngữ:
  • Avoir plusieurs cordes à son arc: nhiều khả năng hoặc tài năng khác nhau (tiếng Việt: "nhiều mũi tên trong quiver").
  • Cela n'est pas dans mes cordes: Điều đó không thuộc thẩm quyền hoặc khả năng của tôi.
  • Être dans les cordes:trong hoàn cảnh khó khăn.
  • Marcher (danser) sur la corde raide:vào tình thế nguy hiểm.
  • Toucher une corde sensible: Chạm đến một vấn đề nhạy cảm.
4. Các từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Fil: Dây (nhỏ hơn, thường chỉ về dây điện hoặc dây nhỏ).
  • Chaîne: Xích, dây xích (dùng để liên kết hay khóa).
  • Sangle: Dây đai (dùng để buộc hoặc giữ chặt).
5. Một số cách dùng trong ngữ cảnh cụ thể:
  • Vêtements usé jusqu'à la corde: Quần áo sờn , không còn sử dụng được nữa.
  • Prendre un virage à la corde: Rẽ xe sát lề đường, thường dùng trong đua xe.
  • Trop tirer sur la corde: Kéo quá mức có thể dẫn đến hư hại.
6. Kết luận:

Từ "corde" không chỉ đơn thuần là "dây", mà còn mang nhiều ý nghĩa khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc hiểu về từ này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Pháp một cách linh hoạt chính xác hơn.

corde

Un enfant saute à la corde dans la cour de récréation.

danh từ giống cái
  1. dây, thừng, chão, chạc
    • Corde pour mener un chien
      dây dắt chó
    • Corde d'arbalète
      dây nỏ
    • Corde de violon
      dây đàn viôlông
    • Instruments à corde
      nhạc khí dây
    • Cordes vocales
      (giải phẫu) dây thanh
    • Corde dorsale
      (động vật học) dây sống
    • Corde qui sous-tend un arc
      (toán học) dây trương cung
    • Danseur de corde
      người múa trên dây
    • Corde tendineuse
      (giải phẫu) thừng gân
  2. hình phạt treo cổ; hình phạt xử giảo
  3. (ngành dệt) sợi khổ
    • Vêtement usé jusqu'à la corde
      quần áo sờn sợi ra
  4. (khoa (đo lường), từ nghĩa ) coóc (đơn vị đo củi, bằng 4 mét khối)
  5. (số nhiều, thể dục thể thao) vòng dây quanh đài
    • avoir plusieurs cordes à son arc
      xem arc
    • cela n'est pas dans mes cordes
      cái đó không thuộc thẩm quyền của tôi
    • être dans les cordes; aller dans les cordes
      trong hoàn cảnh tuyệt vọng
    • flatter la corde
      vuốt nhẹ dây đàn
    • grasse corde
      điểm chính
    • homme de sac et de corde
      quân hung ác; kẻ đáng lăng trì
    • il ne vaut pas la corde pour le pendre
      đồ khốn nạn
    • marcher (danser) sur la corde raide
      vào tình thế nguy nan
    • montrer la corde
      mòn quá, sờn quá
    • parler de corde dans la maison d'un pendu
      ăn nói vô ý làm người chạnh lòng
    • prendre un virage à la corde
      rẽ xe sát lề đường
    • se mettre la corde au cou
      vào tình thế bất lợi
    • tenir la corde
      (thể dục thể thao) ở gần đường biên trong (của vòng đua)
    • toucher une corde délicate
      đả động đến một vấn đề tế nhị
    • toucher la corde sensible
      chạm nọc, đánh đúng chỗ yếu
    • trop tirer sur la corde
      căng quá hóa đứt; tham thì thâm