concorde

Học thuật
Thân thiện
concorde

L'esprit de concorde règne dans la communauté.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hòa hợp, sự thuận hòa: Trạng thái hòa thuận, đồng lòng không xung đột giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.
    • Sự thỏa thuận, sự đồng ý: Sự nhất trí đạt được thông qua thảo luận thương lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les deux pays ont signé un traité dans la concorde. (Hai quốc gia đãmột hiệp ước trong sự hòa hợp.)
    • La réunion s'est terminée en parfaite concorde. (Cuộc họp đã kết thúc trong sự đồng thuận hoàn hảo.)
    • Esprit de concorde nationale. (Tinh thần hòa hợp dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vivre en concorde": sống trong sự hòa thuận.

    • Les deux communautés ont appris à vivre en concorde. (Hai cộng đồng đã học cách sống trong sự hòa thuận.)
  • "règler un différend en toute concorde": giải quyết một bất đồng trong sự hòa hợp hoàn toàn.

    • Les parties sont parvenues à régler le différend en toute concorde. (Các bên đã đạt được thỏa thuận giải quyết bất đồng trong sự hòa hợp hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Concorder (động từ): phù hợp, trùng khớp, đồng ý.

    • Vos témoignages concordent. (Những lời khai của các bạn trùng khớp.)
  • Concordant, -e (tính từ): phù hợp, hài hòa.

    • Des opinions concordantes. (Những ý kiến phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Accord: sự đồng ý, hiệp định.
  • Harmonie: sự hài hòa.
  • Entente: sự thỏa thuận, hiệp ước.
Từ trái nghĩa
  • Désaccord: sự bất đồng.
  • Conflit: xung đột.
  • Discorde: sự bất hòa, chia rẽ.
concorde

L'esprit de concorde règne dans la communauté.

danh từ giống cái
  1. sự hòa hợp
    • Esprit de concorde nationale
      tinh thần hòa hợp dân tộc