concorde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hòa hợp, sự thuận hòa: Trạng thái hòa thuận, đồng lòng và không có xung đột giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.
- Sự thỏa thuận, sự đồng ý: Sự nhất trí đạt được thông qua thảo luận và thương lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les deux pays ont signé un traité dans la concorde. (Hai quốc gia đã ký một hiệp ước trong sự hòa hợp.)
- La réunion s'est terminée en parfaite concorde. (Cuộc họp đã kết thúc trong sự đồng thuận hoàn hảo.)
- Esprit de concorde nationale. (Tinh thần hòa hợp dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vivre en concorde": sống trong sự hòa thuận.
- Les deux communautés ont appris à vivre en concorde. (Hai cộng đồng đã học cách sống trong sự hòa thuận.)
"règler un différend en toute concorde": giải quyết một bất đồng trong sự hòa hợp hoàn toàn.
- Les parties sont parvenues à régler le différend en toute concorde. (Các bên đã đạt được thỏa thuận giải quyết bất đồng trong sự hòa hợp hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Concorder (động từ): phù hợp, trùng khớp, đồng ý.
- Vos témoignages concordent. (Những lời khai của các bạn trùng khớp.)
Concordant, -e (tính từ): phù hợp, hài hòa.
- Des opinions concordantes. (Những ý kiến phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Accord: sự đồng ý, hiệp định.
- Harmonie: sự hài hòa.
- Entente: sự thỏa thuận, hiệp ước.
Từ trái nghĩa
- Désaccord: sự bất đồng.
- Conflit: xung đột.
- Discorde: sự bất hòa, chia rẽ.
danh từ giống cái
- sự hòa hợp
- Esprit de concorde nationaletinh thần hòa hợp dân tộc