cardeuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy chải thô: Một loại máy móc công nghiệp được sử dụng trong ngành dệt để chải sợi thô (như len, bông), làm cho chúng thẳng, sạch và chuẩn bị cho các công đoạn kéo sợi tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nouvelle cardeuse de l'usine est beaucoup plus efficace. (Máy chải thô mới của nhà máy hiệu quả hơn nhiều.)
- Il faut nettoyer la cardeuse régulièrement. (Cần phải vệ sinh máy chải thô thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Opérateur/Opératrice sur cardeuse": Công nhân vận hành máy chải thô.
- Elle est formée pour devenir opératrice sur cardeuse. (Cô ấy được đào tạo để trở thành công nhân vận hành máy chải thô.)
Biến thể và từ gần giống
- Cardage (danh từ giống đực): Quy trình hoặc hành động chải thô sợi.
- Le cardage est une étape essentielle dans la préparation de la laine. (Chải thô là một công đoạn thiết yếu trong việc chuẩn bị len.)
- Cardeur/Cardeuse (danh từ): Người thợ chải thô (chỉ nghề nghiệp).
- Mon arrière-grand-père était cardeur dans une filature. (Cụ của tôi từng là thợ chải thô trong một nhà máy kéo sợi.)
Từ đồng nghĩa
- Machine à carder: Cụm từ đồng nghĩa mô tả, cũng có nghĩa là "máy chải thô".
danh từ
- (ngành dệt) thợ chải thô
danh từ giống cái
- (ngành dệt) máy chải thô