bậy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sai trái, không đúng đắn: Chỉ hành vi, lời nói trái với lẽ phải, đạo đức hoặc quy tắc thông thường.
- Vô lý, vớ vẩn: Chỉ điều gì đó không có cơ sở, không hợp lý, thiếu suy nghĩ.
Thán từ:
- Dùng để phản đối, bác bỏ một ý kiến sai lầm hoặc vô lý: Thường đứng một mình hoặc ở đầu câu để thể hiện thái độ không đồng tình, cho là không đúng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Đứa trẻ đó rất bậy, thường xuyên nói tục. (Đứa trẻ đó rất sai trái, thường xuyên nói tục.)
- Anh ta viết bậy lên bàn học. (Anh ta viết những thứ không đúng đắn lên bàn học.)
- Đừng có nghĩ những điều bậy bạ. (Đừng có nghĩ những điều sai trái/vô lý.)
Thán từ:
- Bậy! Làm gì có chuyện đó. (Sai rồi! Làm gì có chuyện đó.)
- Bậy, đừng nghe lời nó. (Không đúng, đừng nghe lời nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn nói bậy bạ": nói năng một cách thiếu văn hóa, sai trái.
- Thằng bé đó ăn nói bậy bạ với người lớn. (Thằng bé đó nói năng thiếu văn hóa với người lớn.)
"cãi bậy": cãi lại một cách vô lý, không chấp nhận lẽ phải.
- Nó sai rõ ràng mà vẫn cố cãi bậy. (Nó sai rõ ràng mà vẫn cố cãi lại một cách vô lý.)
"làm bậy": hành động một cách sai trái, không đúng.
- Con không được làm bậy, phải nghe lời cô giáo. (Con không được hành động sai trái, phải nghe lời cô giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Bậy bạ (tính từ): Nhấn mạnh hơn tính chất sai trái, đáng chê trách (thường đi với "nói", "nghĩ", "hành động").
- Lời nói bậy bạ không nên có trong môi trường học đường. (Lời nói sai trái, đáng chê trách không nên có trong môi trường học đường.)
Bừa bãi (tính từ): Chỉ sự thiếu trật tự, ngăn nắp, không theo quy củ (khác với "bậy" thường chỉ tính đúng/sai về đạo đức, lý lẽ).
- Sách vở để bừa bãi trên bàn. (Sách vở để một cách thiếu ngăn nắp trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Sai trái: Có hành vi, suy nghĩ không đúng với chuẩn mực đạo đức.
- Vô lý: Không có lý lẽ, không hợp logic.
- Bậy bạ (xem trên).
Từ trái nghĩa
- Đúng đắn: Phù hợp với lẽ phải, chân lý, quy tắc.
- Phải lẽ: Hợp với đạo lý, lý lẽ thông thường.
- Hợp lý: Có căn cứ, có lý lẽ thuyết phục.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Nói bậy làm bậy: Cả lời nói và hành động đều sai trái.
- Đứa trẻ hư thường nói bậy làm bậy. (Đứa trẻ hư thường có cả lời nói và hành động sai trái.)
Bậy như bợm: Rất là sai trái, hư hỏng (mức độ cao, có tính so sánh).
- Thằng cha đó bậy như bợm, chẳng ai ưa. (Ông ta rất là sai trái/hư hỏng, chẳng ai ưa.)
- t. Sai trái, không kể gì lề lối, khuôn phép. Nói bậy. Vẽ bậy lên tường.