bầy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập hợp đông đảo các con vật cùng loài sống hoặc di chuyển cùng nhau: Từ này dùng để chỉ một nhóm động vật, thường là cùng giống loài, tụ tập thành đám đông.
- Nhóm người đông đảo, thường mang ý nghĩa tiêu cực, khinh miệt: Dùng để chỉ một đám đông người có chung đặc điểm xấu hoặc hành vi đáng chê trách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên cánh đồng, một bầy trâu đang gặm cỏ. (Chỉ một nhóm đông các con trâu.)
- Người nông dân chăn dắt cả một bầy cừu. (Chỉ một đàn cừu lớn.)
- Tên trùm đó chỉ huy cả một bầy tay sai hung ác. (Chỉ một nhóm đông người xấu, mang nghĩa khinh miệt.)
- Cả một bầy du côn đã bao vây anh ấy. (Chỉ một đám người côn đồ, có ý chê bai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bầy đàn": thường dùng để nhấn mạnh tính chất tập thể, quần tụ của động vật, đôi khi ám chỉ con người một cách miệt thị.
- Bản năng sinh tồn của loài vật thể hiện rõ qua tập tính bầy đàn.
- "cả bầy": cụm từ nhấn mạnh số lượng rất đông, toàn bộ nhóm.
- Nó dám một mình đương đầu với cả bầy sói.
Biến thể và từ gần giống
- Đàn (dt): Cũng chỉ nhóm động vật cùng loài sống chung, nhưng thường trung tính hơn, ít mang sắc thái tiêu cực khi nói về người. Ví dụ: .
- Lũ (dt): Chỉ nhóm người đông, luôn mang sắc thái khinh miệt, tiêu cực mạnh hơn bầy. Ví dụ: .
- Bọn (dt): Chỉ một nhóm người, thường mang nghĩa xấu. Ví dụ: .
Từ đồng nghĩa
- Bè lũ (dt): Nhóm người cùng nhau làm việc xấu, mang nghĩa rất khinh miệt.
- Tập đoàn (dt): Nhóm lớn, có tổ chức (thường dùng cho động vật hoặc trong sinh học).
- Đám (dt): Nhóm người hoặc vật tụ tập lại, có thể trung tính hoặc hơi tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
- Bầy chim có tổ, bầy cá có nơi: Thành ngữ nói về nơi ở, chỗ dựa cố định của từng nhóm, từng loài.
- Bầy hươu không sợ bầy chó săn: Ví von về sức mạnh của sự đoàn kết, số đông.
- dt. 1. Đám đông động vật cùng loài quần tụ ở một chỗ: bầy gà bầy gia súc. 2. Đám đông người có chung đặc điểm đáng khinh nào đó; lũ: Một mình chống trả cả bầy du côn bầy kẻ cướp.