bậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ:
- Ngươi, bạn, anh/chị bạn: Từ xưng hô thân mật, thường dùng để gọi người yêu, vợ hoặc một người bạn thân thiết, phổ biến trong thơ ca, ca dao dân gian.
- Mày, mi: (phương ngữ, cách nói thân mật hoặc suồng sã ở một số vùng) dùng để gọi người đối diện trong giao tiếp gần gũi.
Danh từ:
- Bậc cửa, ngưỡng cửa: Phần dưới cùng của khung cửa, nơi tiếp giáp với nền nhà, thường được làm bằng gỗ hoặc đá.
Động từ:
- Đậu, đỗ: (từ cổ, ít dùng) chỉ hành động chim chóc, côn trùng đáp xuống và đứng yên trên một vật nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ:
- "Áo đen năm nút viền tà, ai may cho bậu hay là bậu may?" (Ca dao)
- Bậu nói với tôi một câu, tôi mang tạc dạ khắc xương mấy lời. (Lời trong một bài hát dân ca)
- Danh từ:
- Cô bé ngồi chơi trên bậu cửa, đợi mẹ về.
- Bậu cửa bằng đá đã bị mòn theo năm tháng.
- Động từ:
- Con bướm vàng bậu trên cành hoa. (Cách nói cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bậu ơi!": Cách gọi tha thiết, trìu mến trong văn chương, thường dùng để gọi người yêu.
- Bậu ơi, có nhớ ta chăng? Ta như sao Vượt chờ trăng giữa trời. (Thơ)
- "Lời nói với bậu": Cụm từ thường thấy trong các bài ca dao, dân ca Nam Bộ, thể hiện lời tâm tình, nhắn nhủ.
Biến thể và từ gần giống
- Bạn: Từ xưng hô phổ biến và hiện đại hơn, có nghĩa rộng là người có quan hệ thân thiết.
- Ngưỡng cửa: Từ đồng nghĩa với "bậu" khi là danh từ, chỉ phần dưới cùng của cửa.
- Đậu: Từ đồng nghĩa phổ biến hiện nay thay cho nghĩa động từ "bậu".
Từ đồng nghĩa
- Đại từ: Mình, em, anh, chàng, nàng (trong văn chương).
- Danh từ: Bệ cửa, ngưỡng.
- Động từ: Đỗ, đáp xuống.
Lưu ý sử dụng
- "Bậu" với nghĩa đại từ ngày nay chủ yếu xuất hiện trong văn học dân gian, thơ ca, hoặc lời ăn tiếng nói của người miền Nam (đặc biệt là Nam Bộ) xưa, tạo sắc thái cổ kính, trữ tình. Trong giao tiếp hiện đại, ít khi được dùng.
- Khi dùng với nghĩa danh từ (bậu cửa), từ này vẫn còn được sử dụng trong đời sống.
- Nghĩa động từ (chim bậu) gần như đã lỗi thời, được thay thế hoàn toàn bằng từ "đậu".
- ngươi (bạn, anh bạn)