bu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (phương ngữ):
- Mẹ: Từ dùng để gọi hoặc xưng hô với mẹ một cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong một số vùng miền.
- Lồng, rọ: Đồ đan bằng tre, nứa, hình trụ hoặc gần giống cái nơm, dùng để nhốt gia cầm như gà, vịt.
Động từ (phương ngữ):
- Bu vào, bu lại: Chỉ hành động tụ tập, tập trung lại thành đám đông một cách nhanh chóng (thường dùng cho côn trùng, động vật nhỏ hoặc trẻ con).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "mẹ"):
- Bu tôi dặn phải về sớm. (Mẹ tôi dặn phải về sớm.)
- Cháu chào bu ạ! (Cháu chào mẹ/bác ạ!) - (Cách xưng hô thân mật).
Danh từ (nghĩa "lồng, rọ"):
- Nhốt con vịt vào trong bu. (Nhốt con vịt vào trong lồng.)
- Một bu gà con. (Một lồng/cái rọ gà con.)
Động từ (nghĩa "tụ tập"):
- Ruồi bu đầy trên mâm cơm. (Ruồi bu đầy trên mâm cơm.)
- Lũ trẻ bu lại xem xiếc. (Lũ trẻ tụ lại xem xiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bu quanh": Tụ tập, vây quanh một đối tượng trung tâm.
- Mọi người bu quanh chiếc xe đang cháy. (Mọi người tụ tập vây quanh chiếc xe đang cháy.)
"Bu bám": Bám vào, đeo bám lấy một cách dai dẳng (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Những ý nghĩ tiêu cực cứ bu bám lấy anh ấy. (Những ý nghĩ tiêu cực cứ đeo bám lấy anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bâu (phương ngữ): Một biến thể ngữ âm khác của "bu" (động từ) với nghĩa tụ tập, bu quanh.
- Mụ (phương ngữ): Một từ địa phương khác cũng có nghĩa là "mẹ", tương tự "bu".
- Lồng: Từ phổ thông, đồng nghĩa với "bu" khi chỉ đồ vật dùng để nhốt chim, gà.
- Rọ: Từ phổ thông, chỉ đồ đan bằng tre nứa để nhốt vật, gần nghĩa với "bu".
Từ đồng nghĩa
- Mẹ, má, u: Các từ cùng chỉ người mẹ, khác nhau về sắc thái địa phương.
- Tụ tập, quây lại: Các từ đồng nghĩa với nghĩa động từ "bu lại".
- Bám, đậu: Các từ đồng nghĩa một phần với nghĩa "bu vào" (của côn trùng).
Các cụm từ liên quan
- Bu gà: Lồng, rọ dùng để nhốt gà.
- Bu lại quanh: Tụ tập lại xung quanh.
- Bu lấy: Bám lấy, níu lấy (theo nghĩa bóng).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
Như kiến bu đường: Chỉ sự đông đúc, chen chúc, tụ tập dày đặc như đàn kiến.
- Chợ Tết đông nghịt người, như kiến bu đường. (Chợ Tết đông nghịt người, như kiến bu đường.)
Buồn như cha chết: (Một số vùng có thể nói "Buồn như bu chết" trong phương ngữ, thể hiện nỗi buồn sâu sắc). Lưu ý: Đây là cách nói ví von trong một số phương ngữ cụ thể, không phải thành ngữ phổ thông.
- 1 d. (ph.). Mẹ (chỉ dùng để xưng gọi).
- 2 d. Lồng đan bằng tre nứa, gần giống như cái nơm, thường dùng để nhốt gà vịt. Một bu gà.
- 3 (ph.). x. bâu2.