Junior
/'dʤu:njə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ít tuổi hơn; em (trong gia đình): Dùng để chỉ một người có tuổi đời ít hơn so với người khác, hoặc là con (thường là con trai) được đặt tên giống cha. Ví dụ: "John Smith Junior" có nghĩa là John Smith con.
- Cấp dưới; ít thâm niên hơn: Dùng để chỉ vị trí, cấp bậc thấp hơn hoặc có thời gian làm việc ngắn hơn trong một tổ chức.
- (Giáo dục Mỹ): Thuộc về năm học áp chót, thường là năm thứ ba trong bốn năm học đại học hoặc trung học.
Danh từ:
- Người ít tuổi hơn: Một người trẻ tuổi hơn so với người khác.
- Người cấp dưới; người ít thâm niên: Một người có chức vụ hoặc thời gian công tác thấp hơn.
- (Giáo dục Mỹ) Học sinh/sinh viên năm thứ ba: Học sinh năm áp chót (thường là năm thứ 3 đại học hoặc lớp 11 trung học).
- (Cách gọi, thường mang tính khinh miệt) Thằng nhóc: Cách gọi một người đàn ông trẻ tuổi một cách thiếu tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He is a junior partner in the law firm. (Anh ấy là một đối tác cấp dưới trong hãng luật.)
- My junior brother just started high school. (Em trai tôi vừa bắt đầu học trung học.)
- She is in her junior year at university. (Cô ấy đang học năm thứ ba đại học.)
Danh từ:
- She is my junior by five years. (Cô ấy ít hơn tôi năm tuổi.)
- As a junior, he must listen to his seniors' advice. (Là một người cấp dưới, anh ta phải nghe lời khuyên của các đàn anh.)
- He was a junior when the team won the championship. (Anh ấy là sinh viên năm ba khi đội giành chức vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"be junior to someone": Có cấp bậc/thâm niên thấp hơn ai đó.
- In this company, everyone is junior to the CEO. (Trong công ty này, mọi người đều có cấp bậc thấp hơn Tổng giám đốc.)
"the junior varsity" (JV): Đội dự bị (thường trong thể thao học đường Mỹ), dành cho các vận động viên trẻ hoặc ít kinh nghiệm hơn đội chính (varsity).
- He played on the junior varsity basketball team last year. (Năm ngoái anh ấy chơi cho đội bóng rổ dự bị.)
Biến thể và từ gần giống
- Juniority (n, ít dùng): Tình trạng là người cấp dưới hoặc ít tuổi hơn.
- Senior (adj/n): Trái nghĩa với "junior", chỉ người nhiều tuổi hơn, cấp trên, hoặc sinh viên năm cuối.
Từ đồng nghĩa
- Younger: Trẻ hơn (về tuổi tác).
- Subordinate: Cấp dưới (về vị trí).
- Less experienced: Ít kinh nghiệm hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "junior")
Thành ngữ liên quan
- "...years someone's junior": Kém ai đó bao nhiêu tuổi.
- She is ten years his junior. (Cô ấy kém anh ta mười tuổi.)
tính từ
- trẻ tuổi hơn; em, con (ghi sau tên họ người)
- John Brown JuniorGiôn Brao em; Giôn Brao con
- ít tuổi hơn; ít thâm niên hơn; ở cấp dưới
- a junior colleaguemột đồng nghiệp cấp dưới
danh từ
- người ít tuổi hơn
- he is three years my junior; he is my junior by three yearsanh ấy ít hơn tôi ba tuổi
- người ít thâm niên hơn, người cấp dưới
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh đại học lớp liền ngay lớp cuối cấp