younger
/'jʌɳgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trẻ hơn, nhỏ tuổi hơn: Dùng để so sánh tuổi tác giữa hai hoặc nhiều người/vật, chỉ người/vật có ít tuổi hơn.
- Em (trong quan hệ gia đình): Dùng để chỉ người có vai vế nhỏ hơn trong mối quan hệ anh chị em.
- Thế hệ sau, lớp sau: Có thể dùng để chỉ thế hệ trẻ hơn, đến sau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (so sánh tuổi):
- My sister is three years younger than me. (Chị tôi trẻ hơn tôi ba tuổi.)
- He looks much younger than his actual age. (Anh ấy trông trẻ hơn nhiều so với tuổi thật.)
- Tính từ (chỉ quan hệ gia đình):
- This is my younger brother. (Đây là em trai của tôi.)
- She helps take care of her younger siblings. (Cô ấy giúp chăm sóc các em của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The younger generation": Thế hệ trẻ, lớp trẻ.
- We must listen to the voices of the younger generation. (Chúng ta phải lắng nghe tiếng nói của thế hệ trẻ.)
- "Younger days": Những ngày còn trẻ, thời tuổi trẻ.
- He often tells stories about his younger days. (Ông ấy thường kể chuyện về thời tuổi trẻ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Young (adj): trẻ, trẻ tuổi (dạng nguyên thể, không so sánh).
- She is a young teacher. (Cô ấy là một giáo viên trẻ.)
- Youngest (adj): trẻ nhất, nhỏ tuổi nhất (dạng so sánh nhất).
- He is the youngest child in the family. (Cậu ấy là đứa con nhỏ tuổi nhất trong gia đình.)
- Junior (adj/n): trẻ hơn, cấp dưới; người có chức vụ thấp hơn hoặc trẻ hơn (thường dùng trong tên hoặc chức danh).
- John Smith Jr. (John Smith con.)
Từ đồng nghĩa
- Junior: nhỏ tuổi hơn, cấp dưới (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc gia đình).
- Minor: vị thành niên, nhỏ tuổi hơn (nhấn mạnh độ tuổi theo pháp luật).
Lưu ý
- "Younger" là dạng so sánh hơn của tính từ "young". Nó thường đi kèm với "than" khi so sánh trực tiếp.
- Trong tiếng Anh-Mỹ, "Jr." (viết tắt của Junior) thường được thêm vào sau tên của con trai nếu trùng tên với cha, tương đương với nghĩa "con" trong tiếng Việt (ví dụ: Edison the younger = Ê-đi-xơn con).
tính từ
- út
- younger brotherem trai út
- younger soncon trai út
- em
- Edison the youngerÊ-đi-xơn em