thirsty

/'θə:sti/
Học thuật
Thân thiện
thirsty

The children were thirsty after playing in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy cần uống nước, khát nước: Cảm giác sinh lý khi cơ thể cần chất lỏng, đặc biệt nước.
    • Khao khát, mong muốn mãnh liệt: Một ước muốn hoặc nhu cầu tinh thần mạnh mẽ đối với điều đó.
    • Hút ẩm, cần độ ẩm: (Về đất đai, vật liệu) khả năng hoặc đang trong tình trạng cần hấp thụ nhiều nước hoặc độ ẩm.
dụ sử dụng
  • Cảm giác khát nước:

    • I am very thirsty after my run. (Tôi rất khát nước sau khi chạy bộ.)
    • The hot weather made everyone feel thirsty. (Thời tiết nóng khiến mọi người đều cảm thấy khát.)
  • Khao khát, mong muốn:

    • The students are thirsty for knowledge. (Các sinh viên khao khát kiến thức.)
    • He was thirsty for adventure. (Anh ấy khao khát những cuộc phiêu lưu.)
  • Cần độ ẩm:

    • The thirsty soil absorbed the rain quickly. (Đất khô hạn hấp thụ cơn mưa rất nhanh.)
    • Use a thirsty cloth to wipe up the spill. (Hãy dùng một chiếc khăn hút nước để lau vết đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be thirsty for blood": khát máu, khao khát bạo lực hoặc trả thù.

    • The tyrant was thirsty for blood and power. (Bạo chúa kia khát máu quyền lực.)
  • "a thirsty game/work": công việc hoặc trò chơi khiến người ta dễ khát nước.

    • Working under the sun is thirsty work. (Làm việc dưới trời nắng công việc dễ làm người ta khát nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Thirst (danh từ): Cơn khát; sự khao khát.

    • He quenched his thirst with cold water. (Anh ấy làm dịu cơn khát bằng nước lạnh.)
    • A thirst for success drove her forward. (Khao khát thành công đã thúc đẩy ấy tiến lên.)
  • Thirstily (trạng từ): Một cách khát khao; một cách háo hức.

    • He drank the water thirstily. (Anh ấy uống nước một cách khát khao.)
Từ đồng nghĩa
  • Parched: Khô khát, khát đến khô cổ (nhấn mạnh mức độ).
  • Arid: Khô cằn (thường dùng cho đất đai, khí hậu).
  • Eager: Háo hức, nôn nóng.
  • Desirous: Khao khát, mong muốn (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "thirsty" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến danh từ "thirst"). - To thirst for/after something: Khao khát điều đó. - She thirsts for justice. ( ấy khao khát công lý.)

Thành ngữ liên quan
  • Bloodthirsty: Khát máu, hiếu chiến, thích bạo lực.
    • The villain in the story is a bloodthirsty pirate. (Kẻ phản diện trong câu chuyện một tên cướp biển khát máu.)
thirsty

The children were thirsty after playing in the park.

tính từ
  1. khát; làm cho khát
    • to be thirsty
      khát
    • football is a thirsty game
      bóng đá một môn làm cho người ta khát nước
  2. khát, khao khát
    • the fields are thirsty for rain
      ruộng đang khát mưa
    • thirsty for blood
      khát máu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "thirsty"

Từ có nhắc đến "thirsty"