thirst
/θə:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cảm giác cần uống nước, sự khát nước: Cảm giác sinh lý tự nhiên khi cơ thể cần chất lỏng, đặc biệt là nước.
- Sự khao khát, thèm muốn mãnh liệt (một điều gì đó trừu tượng): Một mong muốn hoặc động lực rất mạnh mẽ đối với một thứ không phải đồ ăn thức uống.
Nội động từ:
- Cảm thấy khát, cần uống nước: Trải qua cảm giác khát nước.
- Khao khát, thèm muốn một cách mãnh liệt: Mong muốn một điều gì đó rất nhiều, thường đi với giới từ "for" hoặc "after".
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen - khát nước):
- After the long run, he had a terrible thirst. (Sau chặng chạy dài, anh ấy cảm thấy vô cùng khát nước.)
- Water is the best drink to quench your thirst. (Nước là thức uống tốt nhất để làm dịu cơn khát của bạn.)
Danh từ (nghĩa bóng - sự khao khát):
- She has a great thirst for adventure. (Cô ấy có một sự khao khát phiêu lưu mãnh liệt.)
- His thirst for power was obvious to everyone. (Sự thèm khát quyền lực của hắn là điều hiển nhiên với mọi người.)
Nội động từ:
- The travelers thirsted in the desert heat. (Những người lữ hành khát nước trong cái nóng sa mạc.)
- He thirsted for revenge after the betrayal. (Anh ta khao khát trả thù sau sự phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To slake/quench one's thirst": Làm dịu cơn khát, thỏa mãn sự khao khát.
- He slaked his thirst with a cold lemonade. (Anh ấy làm dịu cơn khát bằng một ly nước chanh lạnh.)
- She reads books to quench her thirst for knowledge. (Cô ấy đọc sách để thỏa mãn sự khao khát kiến thức.)
"A raging thirst": Cơn khát dữ dội, sự khao khát mãnh liệt.
- The marathon left her with a raging thirst. (Cuộc chạy marathon để lại cho cô ấy một cơn khát dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
Thirsty (tính từ): Khát nước; khao khát.
- I am very thirsty. (Tôi rất khát nước.)
- He is thirsty for success. (Anh ta khao khát thành công.)
Thirstily (trạng từ): Một cách khát khao.
- He drank the water thirstily. (Anh ấy uống nước một cách khát khao.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khát nước): Dehydration (sự mất nước).
- Danh từ (khao khát): Craving, longing, desire, hunger (sự thèm muốn, khao khát, mong ước).
- Động từ (khao khát): Crave, yearn for, long for (thèm muốn, khao khát, mong mỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thirst for/after something: Khao khát điều gì đó.
- The artist thirsted for recognition. (Người nghệ sĩ khao khát sự công nhận.)
- They thirst after justice. (Họ khao khát công lý.)
Thành ngữ liên quan
- Bloodthirsty: Khát máu, hiếu chiến.
- The villain in the story was bloodthirsty. (Kẻ phản diện trong câu chuyện rất khát máu.)
danh từ
- sự khát nước
- to quench one's thirstlàm cho hết khát
- (nghĩa bóng) sự thèm khát, sự khao khát
- a thirst for knowledgesự khao khát hiểu biết
nội động từ
- khát nước
- (nghĩa bóng) (+ after, for) thèm khát, khao khát
- to thirst after (for) somethingthèm khát (khao khát) cái gì