absorptive
/əb'sɔ:ptiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính hút thu, có khả năng hấp thụ: "absorptive" mô tả đặc tính của một vật chất hoặc bề mặt có khả năng thu nhận và giữ lại chất lỏng, năng lượng, hoặc các chất khác.
- Có khả năng tiếp thu: Trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, từ này có thể mô tả khả năng tiếp nhận và hiểu thông tin, kiến thức mới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This absorptive material is perfect for cleaning up spills. (Chất liệu có tính hút thu này rất hoàn hảo để lau chùi vết tràn.)
- The absorptive power of the soil affects how well plants grow. (Khả năng hấp thụ của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.)
- She has an absorptive mind, quickly learning new languages. (Cô ấy có một trí óc dễ tiếp thu, học ngôn ngữ mới rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "absorptive capacity": năng lực hấp thụ, thường dùng trong kinh tế hoặc công nghệ để chỉ khả năng của một tổ chức trong việc tiếp nhận, đồng hóa và ứng dụng kiến thức bên ngoài.
- The company's success depends on its absorptive capacity for new technologies. (Thành công của công ty phụ thuộc vào năng lực hấp thụ công nghệ mới của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Absorb (động từ): hấp thụ, thu hút.
- Plants absorb sunlight. (Cây cối hấp thụ ánh sáng mặt trời.)
- Absorbent (tính từ/danh từ): có tính thấm hút; chất hút ẩm.
- Use an absorbent cloth to dry the surface. (Dùng một miếng vải thấm hút để lau khô bề mặt.)
- Absorption (danh từ): sự hấp thụ.
- The absorption of nutrients is vital for health. (Sự hấp thụ chất dinh dưỡng là rất quan trọng đối với sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Porous: xốp, có lỗ hổng (có thể hút chất lỏng).
- Spongy: có tính chất như bọt biển, dễ hút nước.
- Receptive: dễ tiếp thu (về mặt tinh thần, kiến thức).
Từ trái nghĩa
- Repellent: có tính đẩy, chống thấm.
- Nonporous: không xốp, không thấm.
- Impermeable: không thấm được.
tính từ
- hút thu
- absorptive powerkhả năng hút thu