swank

/swæɳk/
Học thuật
Thân thiện
swank

He lives in a swank apartment overlooking the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phô trương, khoe khoang: Hành động thể hiện sự giàu có, sang trọng hoặc thành công một cách khoe khoang, phô trương.
    • Vẻ hào nhoáng, sang trọng: Phong cách hoặc vẻ ngoài thời thượng đắt tiền một cách bắt mắt.
  2. Tính từ:

    • Hợp thời trang sang trọng một cách ấn tượng: Dùng để mô tả thứ đó rất thời thượng, đẹp đắt tiền, thường nhằm gây ấn tượng.
  3. Động từ (nội động từ):

    • Phô trương, khoe khoang: Hành động khoe mẽ, thể hiện một cách tự hào (thường về của cải, địa vị hoặc tài sản) để gây ấn tượng với người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The party was all swank and no substance. (Bữa tiệc chỉ toàn sự phô trương hào nhoáng chứ không thực chất.)
    • He lives in a hotel with old-world swank. (Anh ta sống trong một khách sạn với vẻ sang trọng kiểu .)
  • Tính từ:

    • They moved into a swank new apartment in the city center. (Họ chuyển đến một căn hộ mới sang trọngtrung tâm thành phố.)
    • She was wearing a swank designer dress. ( ấy đang mặc một chiếc váy thiết kế rất hào nhoáng.)
  • Động từ:

    • He's always swanking about his expensive car. (Anh ta lúc nào cũng khoe khoang về chiếc xe đắt tiền của mình.)
    • They swanked into the restaurant, hoping to be noticed. (Họ bước vào nhà hàng một cách phô trương, hy vọng được chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be swank": (tính từ) rất thời thượng sang trọng.

    • That new cocktail bar is really swank. (Quán cocktail mới đó thực sự rất sang trọng.)
  • "Full of swank": (cụm danh từ) đầy vẻ khoe khoang, phô trương.

    • His speech was full of swank but offered no real solutions. (Bài phát biểu của anh ta đầy vẻ khoe khoang nhưng không đưa ra giải pháp thực sự nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Swanky (tính từ): Đây dạng tính từ phổ biến thông tục hơn của "swank", cùng nghĩa sang trọng, hào nhoáng.
    • They dined at a swanky restaurant. (Họ ăn tối tại một nhà hàng sang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ/Tính từ: Ostentation (sự phô trương), posh (sang trọng), fancy (xa xỉ), luxurious (xa hoa), chic (sành điệu).
  • Động từ: Show off (khoe mẽ), flaunt (phô trương), parade (khoe khoang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ (idiom) phổ biến nào.)

swank

He lives in a swank apartment overlooking the park.

danh từ
  1. (từ lóng) sự trưng diện, sự phô trương, sự khoe khoang
nội động từ
  1. (từ lóng) trưng diện, phô trương

Từ tương tự

Từ chứa "swank"

Từ có nhắc đến "swank"