soit

Học thuật
Thân thiện
soit

Pour le dessert, tu peux choisir soit une tarte aux pommes, soit une crème caramel.

Định nghĩa
  1. Liên từ:

    • Hoặc là... hoặc là...: Dùng để liệt kê lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng, thường được lặp lại thành cặp "soit... soit...".
    • Nghĩa là, tức là: Dùng để giải thích, làm hoặc đưa ra một cách diễn đạt khác cho điều vừa nói.
    • (Toán học) Cho; thí dụ: Dùng để giới thiệu một giả định, một ví dụ hoặc một đại lượng trong các bài toán, lập luận.
  2. Phó từ:

    • Được, thôi được, đồng ý: Dùng để biểu thị sự chấp thuận, nhượng bộ hoặc đồng ý với một đề nghị, thường đứng một mình.
Ví dụ sử dụng
  • Liên từ (Lựa chọn):

    • Soit tu viens avec nous, soit tu restes à la maison. (Hoặc là con đi với chúng tôi, hoặc là con ở nhà.)
    • Choisis soit le rouge, soit le bleu. (Hãy chọn hoặc là màu đỏ, hoặc là màu xanh dương.)
  • Liên từ (Giải thích):

    • Il gagne mille euros par mois, soit un salaire modeste. (Anh ấy kiếm một nghìn euro mỗi tháng, tức là một mức lương khiêm tốn.)
    • La réunion durera une heure, soit soixante minutes. (Cuộc họp sẽ kéo dài một giờ, nghĩasáu mươi phút.)
  • Liên từ (Toán học):

    • Soit un cercle de rayon R. (Cho một đường tròn bán kính R.)
    • Soit x égal à 5. (Cho/Giả sử x bằng 5.)
  • Phó từ (Đồng ý):

    • Soit, j'accepte ta proposition. (Được rồi, tôi chấp nhận đề nghị của anh.)
    • — Peux-tu m'aider ? — Soit. (— Anh có thể giúp tôi không? — Được thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soit que... soit que...": Cấu trúc trang trọng hơn để diễn tả sự lựa chọn giữa hai khả năng, theo sauđộng từthức subjonctif (giả định).

    • Soit qu'il pleuve, soit qu'il vente, la fête aura lieu. (Hoặc là trời mưa, hoặc là trời gió, buổi lễ vẫn sẽ diễn ra.)
  • "Soit dit en passant": Thành ngữ có nghĩa "nhân tiện đây nói", "tiện thể".

    • Soit dit en passant, ton projet est excellent. (Nhân tiện đây nói, dự án của anh rất xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ou (liên từ): Hoặc. (Từ đơn giản phổ biến hơn để diễn tả sự lựa chọn, không mang sắc thái trang trọng hay toán học như "soit").
  • C'est-à-dire (cụm từ): Có nghĩa là, tức là. (Có thể dùng thay thế cho "soit" với nghĩa giải thích trong nhiều ngữ cảnh thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • À savoir: Tức là, cụ thể là (dùng để giải thích chi tiết).
  • Par exemple: Ví dụ như (trong ngữ cảnh đưa ra ví dụ).
  • D'accord, OK: Được, đồng ý (khi dùng như phó từ biểu thị sự chấp thuận).
Thành ngữ liên quan
  • Soit! Mais...: Được thôi! Nhưng mà... (Dùng để đồng ý một cách miễn cưỡng, thường đi kèm với một lời phản đối hoặc điều kiện).
    • Soit ! Mais c'est la dernière fois. (Được thôi! Nhưng đâylần cuối cùng đấy.)
soit

Pour le dessert, tu peux choisir soit une tarte aux pommes, soit une crème caramel.

danh từ
  1. (Soit... soit...) hoặc là... hoặc là...
    • Soit l'un soit l'autre
      hoặc người (cái) này hoặc người (cái) kia
  2. (toán học) cho; thí dụ
    • Soit un triangle ABC
      cho một tam giác ABC
    • Soit 4 à multiplier par 3
      ví dụ 4 nhân với 3
  3. nghĩa là, tức là
    • Trois douzaines d'oeufs, soit trente-six oeufs
      ba trứng tức là ba mươi sáu trứng
    • soit que... soit que...
      hoặc là... hoặc là
    • soit que vous restiez, soit que vous partiez
      hoặc là anhhoặc là anh đi
phó từ
  1. được
    • Soit, pour te faire plaisir
      được, để anh được vui lòng
    • Soi, soie.