site

/sait/
Học thuật
Thân thiện
site

Un site naturel magnifique attire de nombreux visiteurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phong cảnh, cảnh quan: Chỉ một khung cảnh thiên nhiên hoặc nhân tạo được nhìn thấy từ một điểm nhìn cụ thể.
    • Vị trí địa hình: Trong địa chất địa lý, chỉ vị trí cụ thể, đặc điểm địa hình của một nơi, như một thành phố.
    • Góc ngẩng: Trong quân sự, chỉ góc tạo bởi đường ngắm của súng mặt phẳng nằm ngang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce site offre une vue magnifique sur la vallée. (Phong cảnh này mở ra một tầm nhìn tuyệt đẹp ra thung lũng.)
    • Le site de la ville est propice au commerce. (Vị trí địa hình của thành phố thuận lợi cho thương mại.)
    • L'artilleur a ajusté le site du canon. (Pháo thủ đã điều chỉnh góc ngẩng của khẩu pháo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Site classé": khu vực được xếp hạng, thườngdi tích lịch sử hoặc cảnh quan được bảo vệ.

    • Ce monument est un site classé au patrimoine national. (Công trình nàymột di tích được xếp hạng trong di sản quốc gia.)
  • "Site touristique": địa điểm du lịch.

    • La baie d'Ha Long est un site touristique célèbre au Vietnam. (Vịnh Hạ Long là một địa điểm du lịch nổi tiếng ở Việt Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Situation (n.f): vị trí, tình thế.

    • La situation géographique de ce port est avantageuse. (Vị trí địacủa cảng này rất thuận lợi.)
  • Emplacement (n.m): vị trí, chỗ đặt.

    • L'emplacement du campement était bien choisi. (Vị trí của khu cắm trại đã được chọn lựa kỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Paysage: phong cảnh, cảnh vật.
  • Lieu: nơi, địa điểm.
  • Position: vị trí.
Các cụm từ liên quan
  • Être en site propre: (giao thông) chạy trên làn đường riêng biệt.

    • Le tramway circule en site propre. (Tàu điện chạy trên làn đường riêng.)
  • Visiter un site: tham quan một địa điểm.

    • Nous allons visiter un site historique demain. (Ngày mai chúng tôi sẽ đi tham quan một địa điểm lịch sử.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "site" một cách riêng biệt theo nghĩa thành ngữ.)

site

Un site naturel magnifique attire de nombreux visiteurs.

danh từ giống đực
  1. phong cảnh
    • Site enchanteur
      phong cảnh quyến rũ
  2. (địa chất, địa lý) vị trí địa hình (của một thành phố)
  3. (quân sự) góc ngẩng (cũng angle de site)
    • Scythe.