cité

Học thuật
Thân thiện
cité

La cité universitaire est un lieu de vie pour les étudiants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thành phố: Một khu vực đô thị lớn, dân cư đông đúc thườngtrung tâm hành chính, văn hóa.
    • Khu nhà, cư xá: Một khu vực tập trung các tòa nhà hoặc căn hộ, thường được quy hoạch với mục đích cụ thể.
    • (Từ ) Nhà nước: Chỉ thể chế chính trị, cộng đồng công dân tổ chức.
    • (Sử học) Thành quốc: Một quốc gia độc lập trong thời cổ đại, bao gồm một thành phố trung tâm vùng lãnh thổ xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Paris est une belle cité. (Paris là một thành phố đẹp.)
    • Ils habitent dans une cité universitaire. (Họ sống trong một khu học xá.)
    • Les lois de la Cité doivent être respectées. (Luật pháp của Nhà nước phải được tôn trọng.)
    • La cité d'Athènes était une puissance importante. (Thành quốc A-tenmột cường quốc quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Droit de cité: Quyền công dân của một thành phố; nghĩa bóngquyền được công nhận, được kể đến trong một lĩnh vực nào đó.

    • Cette théorie a acquis ses lettres de noblesse et son droit de cité dans la science. (Lý thuyết này đã giành được danh tiếng quyền được công nhận trong khoa học.)
  • La cité céleste: Thiên đường, thành phố trên trời (theo quan niệm tôn giáo).

    • Les croyants aspirent à rejoindre la cité céleste. (Những người đạo khao khát được về thiên đường.)
  • La Cité sainte: Thành phố thánh, chỉ thành Giê-ru-da-lem.

    • Les pèlerins se rendent à la Cité sainte. (Những người hành hương đi đến thành phố thánh.)
Biến thể từ liên quan
  • Cité-dortoir (n.f): Thành phố ngủ, khu đô thị chủ yếu để ngủ, ít hoạt động kinh tế.
  • Cité-jardin (n.f): Thành phố vườn, khu đô thị được quy hoạch với nhiều không gian xanh.
  • Citadin, -e (n. & adj.): Người thành thị, thuộc về thành phố.
  • Cité-État (n.f): Thành bang (quốc giamột thành phố).
Từ đồng nghĩa
  • Ville (n.f): Thành phố (từ thông dụng hơn).
  • Agglomération (n.f): Khu đô thị, vùng tập trung dân cư.
  • État (n.m): Nhà nước, quốc gia (nghĩa "Nhà nước").
  • Polis (n.f): Thành quốc (từ gốc Hy Lạp, dùng trong sử học).
Cụm từ cố định
  • Cité ouvrière: Khu nhà công nhân.

    • La cité ouvrière a été construite au XIXe siècle. (Khu nhà công nhân được xây dựng vào thế kỷ 19.)
  • Cité universitaire: Khu học xá, khutúc đại học.

    • La cité universitaire accueille des étudiants du monde entier. (Khu học xá đón tiếp sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.)
Lưu ý
  • "Cité" thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc hành chính hơn so với "ville".
  • Trong văn cảnh hiện đại, "cité" thường dùng để chỉ các khu đô thị, khu chungđược quy hoạch (như - khu trường học, - khu hành chính).
  • Nghĩa "thành quốc" chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử cổ đại.
cité

La cité universitaire est un lieu de vie pour les étudiants.

danh từ giống cái
  1. thành phố
  2. khu nhà, cư xá
    • Cité ouvrière
      khu nhà công nhân
    • Cité universitaire
      khu học xá
  3. (từ , nghĩa ) Nhà nước
    • Les lois de la Cité
      pháp luật Nhà nước
  4. (sử học) thành quốc
    • Cité d'Athènes
      thành quốc A-ten
    • droit de cité
      quyền công dân thành phố
    • la cité céleste
      thiên đường
    • la cité sainte
      thành Giê-ru-da-lem
    • Citer