sodé

Học thuật
Thân thiện
sodé

Une solution sodée est utilisée dans l'expérience de chimie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) chứa xút, natri hiđroxit: Dùng để mô tả một dung dịch hoặc chất chứa natri hiđroxit (NaOH), thường được gọi là xút.
    • (Hóa học) chứa natri: Dùng để mô tả một hợp chất hóa học chứa nguyên tố natri (Na).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une solution sodée est utilisée pour le nettoyage industriel. (Một dung dịch xút được dùng để làm sạch công nghiệp.)
    • Ce composé sodé est essentiel dans de nombreuses réactions chimiques. (Hợp chất natri này rất cần thiết trong nhiều phản ứng hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eau sodée": Nước xút, thườngdung dịch natri hiđroxit trong nước, dùng trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp.
    • L'eau sodée absorbe le dioxyde de carbone. (Nước xút hấp thụ khí cacbon đioxit.)
Biến thể từ gần giống
  • Soude (danh từ giống cái): Xút, natri hiđroxit (NaOH).
    • La soude caustique est très corrosive. (Xút ăn da rất ăn mòn.)
  • Sodium (danh từ giống đực): Natri (nguyên tố hóa học, ký hiệu Na).
    • Le sodium est un métal alcalin. (Natrimột kim loại kiềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Alcalin (tính từ): tính kiềm. (Từ này rộng hơn, chỉ chung các bazơ, không chỉ riêng natri hiđroxit.)
  • Contenant du sodium (cụm từ): chứa natri. (Cách diễn đạt dài hơn, ít chuyên môn hơn.)
sodé

Une solution sodée est utilisée dans l'expérience de chimie.

tính từ
  1. (hóa học) xút, natri hiđroxit
  2. (hóa học) natri