sotie

Học thuật
Thân thiện
sotie

Une troupe de comédiens joue une sotie sur une scène médiévale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sotie: Một thể loại kịch châm biếm, hài hước phổ biếnPháp vào thế kỷ 15 16, thường do các thành viên của các hội "sots" (những kẻ ngốc, hề) biểu diễn để chỉ trích xã hội chính trị đương thời một cách gián tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La "sotie" était une forme théâtrale médiévale très critique. (Vở "sotie" là một hình thức sân khấu thời Trung Cổ mang tính phê phán cao.)
    • Les acteurs de la sotie portaient des costumes de fou. (Các diễn viên của vở sotie mặc trang phục của những kẻ ngốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "sotie" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử văn học hoặc nghiên cứu sân khấu để nói về một giai đoạn cụ thể của kịch Pháp.
    • Son étude porte sur l'évolution de la farce vers la sotie. (Nghiên cứu của ông ấy tập trung vào sự tiến hóa từ kịch ba hài (farce) sang sotie.)
Biến thể từ gần giống
  • Sottie: Đâymột cách viết biến thể khác của cùng một từ "sotie". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
    • La "sottie" utilisait la folie comme un masque pour la satire. (Vở "sottie" sử dụng sự điên rồ như một mặt nạ cho sự châm biếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Farce médiévale: Kịch hài thời Trung Cổ ( liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau, farce thường ít tính châm biếm chính trị hơn).
  • Pièce satirique: Vở kịch châm biếm (một thuật ngữ rộng hơn, không chỉ riêng cho thể loại lịch sử này).
Lưu ý
  • Từ "sotie" rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại ngoài các ngữ cảnh chuyên môn về lịch sử sân khấu. không phảimột từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
sotie

Une troupe de comédiens joue une sotie sur une scène médiévale.

danh từ giống cái
  1. như sottie