sud
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Phương nam, phía nam: Chỉ một trong bốn hướng chính, đối diện với hướng bắc.
- Miền Nam: Chỉ một khu vực địa lý nằm ở phía nam của một quốc gia, lục địa hoặc khu vực.
Tính từ:
- Thuộc về phía nam, ở phía nam: Dùng để mô tả vị trí hoặc hướng liên quan đến phía nam.
- Từ phía nam thổi tới: Dùng để mô tả hướng của gió.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La boussole indique le sud. (La bàn chỉ hướng nam.)
- Ils habitent dans le Sud de la France. (Họ sống ở miền Nam nước Pháp.)
Tính từ:
- La façade sud de la maison est ensoleillée. (Mặt tiền phía nam của ngôi nhà đầy nắng.)
- Une brise sud apporte de la chaleur. (Một cơn gió nhẹ từ phía nam mang theo hơi ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"au sud de": ở phía nam của (một địa điểm).
- Marseille est située au sud de Lyon. (Marseille nằm ở phía nam của Lyon.)
"vers le sud": về hướng nam.
- Les oiseaux migrent vers le sud en hiver. (Chim di cư về phía nam vào mùa đông.)
"le Grand Sud": (Vùng) Cực Nam, thường dùng để chỉ Nam Cực hoặc các vùng cực nam.
- Une expédition dans le Grand Sud. (Một cuộc thám hiểm vào Vùng Cực Nam.)
Biến thể và từ gần giống
Sud-est (nm): Hướng đông nam.
- Le vent vient du sud-est. (Gió thổi từ hướng đông nam.)
Sud-ouest (nm): Hướng tây nam.
- La région Sud-ouest de la France. (Vùng Tây Nam nước Pháp.)
Austral, e (adj): (Thuộc) phương nam, miền nam (trang trọng hoặc địa lý).
- L'hémisphère austral. (Bán cầu nam.)
Méridional, e (adj): Thuộc miền nam (của một quốc gia, đặc biệt là Pháp).
- Le climat méridional. (Khí hậu miền nam.)
Từ đồng nghĩa
- Midi (nm): Miền nam, phương nam (thường dùng cho nước Pháp).
- Le soleil du Midi. (Mặt trời miền nam.)
Từ trái nghĩa
- Nord (nm & adj): Phương bắc, miền bắc; thuộc phía bắc.
- Le vent du nord. (Gió bắc.)
danh từ giống đực
- phương nam; phía nam
- Se tourner vers le sudquay về phương nam
- (Sud) miền Nam
- Le Sud de l'Europemiền Nam châu Âu
tính từ
- nam
- Hémisphère sudbán cầu nam
- Vent sudgió nam