saute
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thay đổi đột ngột, sự biến chuyển bất ngờ: Dùng để chỉ một sự thay đổi nhanh chóng, đột ngột về trạng thái, tình huống hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il y a eu une saute de température cette nuit. (Đã có một sự thay đổi nhiệt độ đột ngột đêm qua.)
- Ses sautes d'humeur sont imprévisibles. (Những sự thay đổi tính khí đột ngột của anh ấy/cô ấy là không thể đoán trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être sujet à des sautes de...": Hay bị, dễ bị những sự thay đổi đột ngột về...
- Ce vieil appareil est sujet à des sautes de tension. (Cái máy cũ này hay bị thay đổi điện áp đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
- Sauter (Động từ): Nhảy, bật lên; thay đổi đột ngột; (trong ẩm thực) xào, áp chảo.
- Il faut sauter les légumes à feu vif. (Phải xào rau củ với lửa lớn.)
- Saut (Danh từ giống đực): Cú nhảy, bước nhảy.
- Le chat a fait un grand saut. (Con mèo đã thực hiện một cú nhảy lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Changement brusque: Sự thay đổi đột ngột.
- Variation soudaine: Sự biến đổi bất thình lình.
- Bascule: Sự chuyển dịch, sự đảo chiều (nghĩa gần trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ thường đi với động từ "sauter")
Thành ngữ liên quan
- Par sautes et par bonds: Một cách không đều, nhảy cóc, lúc nhanh lúc chậm.
- Le projet avance par sautes et par bonds. (Dự án tiến triển một cách không đều, lúc nhanh lúc chậm.)
danh từ giống cái
- sự thay đổi đột ngột
- Saute de ventsự đổi gió đột ngột
- Saute de ventsự đổi gió đột ngột
- Saute d'humeursự thay đổi tính khí đột ngột