saute

Học thuật
Thân thiện
saute

Le vent fait une saute soudaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thay đổi đột ngột, sự biến chuyển bất ngờ: Dùng để chỉ một sự thay đổi nhanh chóng, đột ngột về trạng thái, tình huống hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il y a eu une saute de température cette nuit. (Đã có một sự thay đổi nhiệt độ đột ngột đêm qua.)
    • Ses sautes d'humeur sont imprévisibles. (Những sự thay đổi tính khí đột ngột của anh ấy/ ấykhông thể đoán trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sujet à des sautes de...": Hay bị, dễ bị những sự thay đổi đột ngột về...
    • Ce vieil appareil est sujet à des sautes de tension. (Cái máy này hay bị thay đổi điện áp đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauter (Động từ): Nhảy, bật lên; thay đổi đột ngột; (trong ẩm thực) xào, áp chảo.
    • Il faut sauter les légumes à feu vif. (Phải xào rau củ với lửa lớn.)
  • Saut (Danh từ giống đực): nhảy, bước nhảy.
    • Le chat a fait un grand saut. (Con mèo đã thực hiện một nhảy lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Changement brusque: Sự thay đổi đột ngột.
  • Variation soudaine: Sự biến đổi bất thình lình.
  • Bascule: Sự chuyển dịch, sự đảo chiều (nghĩa gần trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ thường đi với động từ "sauter")

Thành ngữ liên quan
  • Par sautes et par bonds: Một cách không đều, nhảy cóc, lúc nhanh lúc chậm.
    • Le projet avance par sautes et par bonds. (Dự án tiến triển một cách không đều, lúc nhanh lúc chậm.)
saute

Le vent fait une saute soudaine.

danh từ giống cái
  1. sự thay đổi đột ngột
    • Saute de vent
      sự đổi gió đột ngột
    • Saute de vent
      sự đổi gió đột ngột
    • Saute d'humeur
      sự thay đổi tính khí đột ngột