roach

/routʃ/
Học thuật
Thân thiện
roach

A fisherman holds up a freshly caught roach by the riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con gián: Từ viết tắt thông dụng của "cockroach", chỉ một loại côn trùng cánh, thường sốngnhững nơi ẩm thấp, bẩn thỉu được coi vật gây hại.
    • rutilut: (Thuộc họ cá chép) Một loài cá nước ngọtchâu Âu, lưng màu xanh lục, thường được dùng làm thực phẩm.
    • Đầu tàn của điếu cần sa: Phần cuối cùng, đã cháy hết của một điếu cần sa hoặc thuốc lá cuốn chứa cần sa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Con gián):

    • I saw a roach scurry under the refrigerator. (Tôi thấy một con gián chạy nhanh vào gầm tủ lạnh.)
    • The old apartment had a problem with roaches. (Căn hộ vấn đề về gián.)
  • Danh từ ( rutilut):

    • He caught a large roach while fishing in the lake. (Anh ấy bắt được một con rutilut lớn khi câu hồ.)
  • Danh từ (Đầu tàn cần sa):

    • He saved the roach to smoke later. (Hắn ta giữ lại đầu tàn để hút sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As sound as a roach": (Thành ngữ cổ, ít dùng) Rất khỏe mạnh, mạnh mẽ.
    • After his recovery, he was as sound as a roach. (Sau khi hồi phục, anh ấy trở nên rất khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockroach (n): Từ đầy đủ của "roach", chỉ con gián.
  • Roach clip (n): Dụng cụ kẹp để giữ đầu tàn điếu cần sa khi hút.
Từ đồng nghĩa
  • Cockroach: Con gián (nghĩa chính).
  • Water bug: Thường được dùng không chính xác để chỉ một số loài gián lớn.
  • Butt: Đầu tàn thuốc lá (nghĩa thông tục, có thể dùng chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "roach" với tư cách động từ trong tiếng Anh hiện đại.)

Thành ngữ liên quan
  • As sound as a roach: (Xemmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
roach

A fisherman holds up a freshly caught roach by the riverbank.

danh từ
  1. (động vật học) rutilut (thuộc họ cá chép)

Idioms

  • as sound as a roach
    rất khoẻ mạnh, mạnh như trâu lăn
danh từ
  1. (viết tắt) của cockroach