abroach
/ə'broutʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị giùi lỗ, bị chọc thủng: Dùng để mô tả một thùng rượu hoặc thùng chứa đã được tạo một lỗ để lấy chất lỏng (thường là rượu) ra ngoài.
- Đang chảy ra, đang được rút ra: Chỉ trạng thái chất lỏng (như rượu) đang được lấy ra từ một thùng sau khi đã bị chọc thủng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wine cask was abroach and ready for the feast. (Thùng rượu đã được khui và sẵn sàng cho bữa tiệc.)
- Once the barrel is set abroach, the beer must be consumed quickly. (Một khi thùng bia đã bị chọc thủng, bia phải được tiêu thụ nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set abroach": (cụm động từ) hành động giùi lỗ, chọc thủng một thùng chứa (thường là rượu, bia) để bắt đầu lấy chất lỏng ra.
- The innkeeper set the new cask abroach for his guests. (Chủ quán trọ đã khui thùng rượu mới cho khách của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Broach (động từ): chọc thủng, mở (một thùng rượu); nêu lên (một vấn đề).
- He broached the sensitive topic carefully. (Anh ấy đã cẩn thận nêu lên chủ đề nhạy cảm.)
- This verb is the root from which "abroach" is derived.
Từ đồng nghĩa
- Tapped: Đã được khoan/vặn vòi (vào thùng).
- Punctured: Bị chọc thủng, bị đâm thủng.
Lưu ý
- Từ "abroach" là một từ cổ và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Nó hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến thùng rượu hoặc bia. Nghĩa bóng của nó rất ít khi được dùng.
tính từ
- bị giùi lỗ; bị chọc thủng (thùng rượu để lấy rượu ra...)
- to set a cask abroachgiùi lỗ một thùng rượu, khui một thùng rượu