rime

/raim/
Học thuật
Thân thiện
rime

A poet carefully checks the rime in the final words of each line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sương muối: Lớp băng trắng mịn, tinh thể hình kim, hình thành khi các giọt sươngsiêu lạnh đóng băng ngay lập tức khi tiếp xúc với bề mặt vật thể lạnh giá.
    • Vần (thơ): (Cách dùng cổ, hiếm gặp, đồng nghĩa với "rhyme") Sự tương ứng về âm thanh, đặc biệt âm cuối, giữa các từ trong thơ ca.
  2. Ngoại động từ:

    • Phủ đầy sương muối: Làm cho một vật bị bao phủ bởi sương muối.
  3. Nội động từ:

    • Đóng thành sương muối: (Dùng cho sương mù hoặc hơi ẩm) Chuyển thành lắng đọng thành lớp sương muối trên bề mặt.
    • Gieo vần: (Cách dùng cổ, hiếm gặp, đồng nghĩa với "rhyme") Tạo ra sự tương đồng về âm thanh cuối của các từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sương muối):

    • The trees were covered in a thick layer of rime. (Những cái cây được phủ bởi một lớp sương muối dày.)
    • The rime on the windowpane looked like delicate feathers. (Sương muối trên ô cửa kính trông như những chiếc lông tinh xảo.)
  • Danh từ (Vần - cổ):

    • The poet paid careful attention to the rime in his verses. (Nhà thơ chú ý cẩn thận đến vần trong các câu thơ của mình.)
  • Ngoại động từ:

    • The overnight fog rimed the branches with ice. (Sương mù qua đêm đã phủ đầy sương muối lên các cành cây.)
  • Nội động từ:

    • The moisture in the air began to rime on the cold metal. (Hơi ẩm trong không khí bắt đầu đóng thành sương muối trên kim loại lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hard rime": Sương muối cứng, hình thành từ những giọt sươnglớn hơn, đóng băng chậm hơn, tạo thành các lớp băng dày trong hơn.
  • "Soft rime": Sương muối mềm, hình thành từ những giọt sươngnhỏ, đóng băng nhanh, tạo thành cấu trúc tinh thể trắng, xốp dễ vỡ.
Biến thể từ gần giống
  • Hoarfrost: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "rime" (sương muối).
  • Rhyme: Từ hiện đại, phổ biến với nghĩa "vần thơ". "Rime" với nghĩa này được coi cách viết cổ.
  • Frost: Sương giá nói chung, có thể bao gồm cả rime.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Sương muối): Hoarfrost, frost, ice crystals.
  • Danh từ (Vần): Rhyme, verse.
  • Động từ (Phủ sương muối): Frost over, ice up.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "rime")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "rime")

rime

A poet carefully checks the rime in the final words of each line.

danh từ, nội động từ & ngoại động từ
  1. (như) rhyme
danh từ
  1. (thơ ca) sương muối
ngoại động từ
  1. phủ đầy sương muối