ramie

/'ræmi:/
Học thuật
Thân thiện
ramie

The artisan spins ramie fibers into a fine, strong thread.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gai, cây gai: Một loại cây lâu năm thuộc họ Gai (Urticaceae), nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á. Cây được trồng chủ yếu để lấy sợi từ thân cây.
    • Sợi ramie: Chỉ loại sợi tự nhiên bền, chắc, độ bóng nhẹ, được kéo từ thân cây ramie.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • Ramie is a flowering plant in the nettle family. (Cây ramie một loài thực vật hoa thuộc họ Gai.)
    • Farmers cultivate ramie for its strong fiber. (Nông dân trồng cây ramie để lấy sợi bền chắc của .)
  • Danh từ (chỉ sợi):

    • This shirt is made from ramie, so it's very breathable. (Chiếc áo sơ mi này được làm từ sợi ramie, nên rất thoáng khí.)
    • Ramie is often blended with cotton to make durable fabrics. (Sợi ramie thường được pha trộn với cotton để tạo ra các loại vải bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành dệt may: "Ramie" thường được nhắc đến như một loại nguyên liệu thô hoặc sợi tự nhiên cao cấp, đặc tính tương tự lanh (linen) nhưng độ bền kéo cao hơn.
    • The designer prefers using pure ramie for summer collections because of its moisture-wicking properties. (Nhà thiết kế thích sử dụng ramie nguyên chất cho các bộ sưu tập mùa đặc tính thấm hút mồ hôi của .)
Biến thể từ gần giống
  • China grass: Một tên gọi khác của cây ramie, phổ biến trong ngành công nghiệp dệt.
  • Boehmeria nivea: Tên khoa học của cây ramie.
Từ đồng nghĩa
  • Rhea: Một tên gọi khác cho sợi ramie, ít phổ biến hơn.
  • Plant fiber: Sợi thực vật (nghĩa rộng, bao gồm ramie).
Thông tin bổ sung
  • Ramie một trong những loại sợi tự nhiên lâu đời nhất, đã được sử dụng hàng ngàn năm.
  • Sợi ramie đặc điểm rất bền, ít co giãn, chống mốc kháng khuẩn tự nhiên.
ramie

The artisan spins ramie fibers into a fine, strong thread.

danh từ
  1. (thực vật học) cây gai
  2. gai

Từ gần giống