rimy

/'raimi/
Học thuật
Thân thiện
rimy

The windowpane was rimy with delicate frost patterns.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phủ đầy sương muối, phủ đầy hơi lạnh đóng băng: "rimy" mô tả bề mặt của vật đó được bao phủ bởi một lớp băng mỏng, trắng xóa, thường được hình thành từ sương giá hoặc hơi lạnh ngưng tụ.
    • Lạnh giá, sương muối: "rimy" cũng có thể dùng để miêu tả không khí hoặc thời tiết lạnh đến mức tạo ra sương muối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The trees looked magical in the morning, their branches all rimy with frost. (Những cái cây trông thật kỳ diệu vào buổi sáng, cành cây phủ đầy sương muối.)
    • We stepped out into the rimy air of a December dawn. (Chúng tôi bước ra ngoài bầu không khí đầy sương muối của một buổi bình minh tháng Mười Hai.)
    • His breath was visible in the rimy cold. (Hơi thở của anh ấy có thể nhìn thấy được trong cái lạnh sương muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rimy windowpane": ô cửa kính phủ đầy sương muối.

    • She drew a smiley face on the rimy windowpane. ( ấy vẽ một khuôn mặt cười trên ô cửa kính phủ đầy sương muối.)
  • "rimy landscape": cảnh quan phủ đầy sương giá.

    • The photographer captured the beauty of the rimy landscape at sunrise. (Nhiếp ảnh gia đã ghi lại vẻ đẹp của cảnh quan phủ đầy sương giá lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rime (danh từ): sương muối, lớp băng trắng mỏng do sương giá tạo thành.

    • A thick rime covered the grass. (Một lớp sương muối dày phủ lên cỏ.)
  • Frosty (tính từ): sương giá, lạnh giá, phủ đầy sương muối (nghĩa rất gần với "rimy").

    • a frosty morning (một buổi sáng sương giá)
Từ đồng nghĩa
  • Frost-covered: được phủ bởi sương giá.
  • Hoary: bạc trắng ( tuổi tác hoặc sương giá).
  • Icy: đóng băng, băng giá.
Lưu ý
  • "Rimy" một tính từ tương đối hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong văn học hoặc các mô tả mang tính hình tượng để tạo không khí lạnh lẽo, mùa đông.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ như air (không khí), morning (buổi sáng), branches (cành cây), grass (cỏ), window (cửa sổ).
rimy

The windowpane was rimy with delicate frost patterns.

tính từ
  1. đầy sương muối
    • the rimy air
      trời đầy sương muối

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "rimy"