recto
/'rektou/
Học thuậtThân thiện
The book lies open on the table, showing a colorful illustration on the recto.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trang bên phải (của một quyển sách): Trang nằm ở mặt phải khi mở sách ra, thường là trang có số lẻ (1, 3, 5...). Mặt đối diện của nó là trang verso (trang bên trái).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chapter always begins on a recto. (Chương luôn bắt đầu ở một trang bên phải.)
- The illustration was printed on the recto, with the caption on the facing verso. (Hình minh họa được in trên trang bên phải, với chú thích ở trang đối diện bên trái.)
- Please check the footnote on recto page 27. (Hãy kiểm tra chú thích cuối trang ở trang bên phải số 27.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thuật ngữ in ấn và đóng sách: "Recto" là một thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ định vị trí trang một cách chính xác trong thiết kế bố cục (layout) và đóng sách.
- The designer specified that all major headings must appear on a recto. (Nhà thiết kế quy định rằng tất cả các tiêu đề chính phải xuất hiện trên một trang bên phải.)
Biến thể và từ gần giống
- Verso (n): Trang bên trái (mặt sau của tờ giấy, thường có số chẵn), là mặt đối diện với .
- The copyright information is usually found on the verso of the title page. (Thông tin bản quyền thường được tìm thấy ở trang bên trái của trang tiêu đề.)
Từ đồng nghĩa
- Right-hand page: Trang tay phải (cách giải thích thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
- Odd-numbered page: Trang có số lẻ (mô tả đặc điểm đánh số).
Từ trái nghĩa
- Verso: Trang bên trái, trang có số chẵn.
The book lies open on the table, showing a colorful illustration on the recto.
danh từ, số nhiều rectos /'rektouz/
- trang bên phải (sách)